03 — Screenplay Guide: Hướng Dẫn Viết Kịch Bản
Hướng dẫn cấu trúc, format, và quy tắc viết kịch bản cho Film Con Voi. Dùng file này làm chuẩn khi viết kịch bản chi tiết.
1. Cấu Trúc 3 Hồi (Three-Act Structure)
Phim 105 phút — chia theo tỷ lệ kinh điển:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ACT 1: Setup │ ACT 2: Confrontation │ ACT 3: Resolution │
│ ~25 phút (24%) │ ~55 phút (52%) │ ~25 phút (24%) │
│ │ │ │
│ Giới thiệu │ 2a: Rising Action (30') │ Climax (10') │
│ thế giới, │ Thử thách tăng dần │ Đối đầu cuối cùng │
│ nhân vật, │ │ │
│ cuộc sống │ MIDPOINT (~52') │ Falling Action │
│ bình thường │ Bước ngoặt lớn │ (10') │
│ │ │ │
│ INCITING INCIDENT │ 2b: Complications (25') │ Resolution (5') │
│ (~12') │ Mọi thứ tệ hơn │ Kết thúc │
│ Sự kiện phá vỡ │ │ │
│ trạng thái bình │ ALL IS LOST (~80') │ │
│ thường │ Điểm thấp nhất │ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Các điểm mốc quan trọng (Beat Sheet)
| # | Beat | Phút | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | Opening Image | 0-2’ | Hình ảnh đầu tiên — thiết lập tone |
| 2 | Setup / Thế giới bình thường | 2-10’ | Giới thiệu nhân vật, thế giới, relationships |
| 3 | Theme Stated | ~8’ | Ai đó nói/gợi ý theme phim (nhân vật chính chưa hiểu) |
| 4 | Inciting Incident | ~12’ | Sự kiện phá vỡ mọi thứ — buộc nhân vật hành động |
| 5 | Debate / Phân vân | 12-20’ | Nhân vật do dự, cân nhắc |
| 6 | Break into Act 2 | ~25’ | Nhân vật quyết định — bước vào hành trình |
| 7 | B-Story bắt đầu | ~28’ | Tuyến phụ (thường là relationship mới) |
| 8 | Fun & Games | 28-45‘ | “Lời hứa của premise” — phần thú vị nhất |
| 9 | Midpoint | ~52’ | Bước ngoặt lớn — stakes tăng, false victory hoặc false defeat |
| 10 | Bad Guys Close In | 52-70’ | Áp lực tăng, trở ngại nội tâm + ngoại cảnh |
| 11 | All Is Lost | ~80’ | Điểm thấp nhất — tưởng chừng thất bại hoàn toàn |
| 12 | Dark Night of the Soul | 80-85’ | Nhân vật đối mặt sự thật về bản thân |
| 13 | Break into Act 3 | ~85’ | Nhân vật tìm ra cách — kết hợp A-Story + B-Story |
| 14 | Finale / Climax | 85-100’ | Đối đầu cuối cùng — áp dụng bài học đã học |
| 15 | Final Image | 100-105’ | Hình ảnh cuối — đối lập với Opening Image |
2. Format Kịch Bản
Quy ước viết
Dùng format kịch bản phim hoạt hình tiêu chuẩn:
HỒI 1 — CẢNH 1: TÊN CẢNH
=========================================
INT. ĐỊA ĐIỂM - NGÀY/ĐÊM
Mô tả bối cảnh, hành động diễn ra.
Viết ở thì hiện tại, ngắn gọn, hình ảnh cụ thể.
TÊN NHÂN VẬT
(trạng thái/cách nói)
Lời thoại ở đây. Ngắn gọn, tự nhiên.
TÊN NHÂN VẬT 2
Phản hồi.
> [SFX: Tiếng cành cây gãy]
> [MUSIC: Nhạc căng thẳng bắt đầu]
HÀNH ĐỘNG: Mô tả chuyển động, biểu cảm, hành động.
Camera: Pan right theo nhân vật.
CẮT SANG →
Ký hiệu đặc biệt cho AI Animation
[AI-NOTE: Ghi chú kỹ thuật cho team AI production]
[TRANSITION: Kiểu chuyển cảnh — cut/dissolve/wipe/match cut]
[VFX: Hiệu ứng đặc biệt cần]
[CAMERA: Chỉ dẫn camera — pan/tilt/zoom/tracking/aerial]
[CONTINUITY: Ghi chú về tính nhất quán hình ảnh giữa các shot]
3. Quy Tắc Viết Kịch Bản
DO (Nên):
- ✅ Viết hành động ở thì hiện tại (“Voi con CHẠY qua đồng cỏ” — không phải “chạy qua”)
- ✅ Mỗi cảnh bắt đầu bằng slugline:
INT./EXT. ĐỊA ĐIỂM - THỜI GIAN - ✅ Thoại ngắn — mỗi lượt nói tối đa 3-4 câu
- ✅ Mô tả hình ảnh cụ thể, có thể “nhìn thấy” được
- ✅ Ghi chú biểu cảm nhân vật (quan trọng cho animation)
- ✅ Đánh số cảnh liên tục xuyên suốt phim
DON’T (Không nên):
- ❌ Viết nội tâm nhân vật (phim phải THẤY, không NGHE suy nghĩ — trừ khi có narrator)
- ❌ Giải thích ý nghĩa (“cảnh này tượng trưng cho…”)
- ❌ Thoại dài monologue (đây là animation, dùng hình ảnh kể chuyện)
- ❌ Mô tả mơ hồ (“nhân vật buồn” → thay bằng “mắt nhân vật sụp xuống, vòi cuộn lại”)
4. Tính Toán Thời Lượng
| Đơn vị | Thời lượng trung bình |
|---|---|
| 1 trang kịch bản | ~1 phút màn hình |
| 1 cảnh (scene) | 1-3 phút |
| 1 chuỗi (sequence) | 8-15 phút |
| 1 hồi (act) | 25-55 phút |
Ước tính cho phim 105 phút:
- ~100-120 trang kịch bản
- ~50-70 cảnh (scenes)
- ~8-12 chuỗi (sequences)
- ~2,500-3,500 shots (ước tính cho animation)
5. Sequence Map (Bản đồ chuỗi)
[TODO] Điền tên và mô tả ngắn cho mỗi sequence.
| # | Sequence | Hồi | Phút | Mô tả ngắn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [TODO] Opening | Act 1 | 0-8’ | |
| 2 | [TODO] Inciting | Act 1 | 8-17’ | |
| 3 | [TODO] Decision | Act 1 | 17-25’ | |
| 4 | [TODO] New World | Act 2a | 25-38’ | |
| 5 | [TODO] Rising | Act 2a | 38-52’ | |
| 6 | [TODO] Midpoint | Act 2b | 52-62’ | |
| 7 | [TODO] Complications | Act 2b | 62-75’ | |
| 8 | [TODO] All Is Lost | Act 2b | 75-85’ | |
| 9 | [TODO] Climax | Act 3 | 85-97’ | |
| 10 | [TODO] Resolution | Act 3 | 97-105’ |
6. Checklist Trước Khi Viết
- Đã hoàn thành
01-concept.md - Đã hoàn thành
02-story-bible.md(ít nhất nhân vật chính + thế giới) - Biết rõ BEGINNING, MIDDLE, END
- Biết nhân vật chính muốn gì (want) và cần gì (need)
- Biết cao trào (climax) là gì
- Sequence map đã được duyệt bởi team
- Art direction đã có hướng sơ bộ (để viết mô tả phù hợp)