09 — Team Roles: Nhân Sự & Phân Công
Team “Film Con Voi” — Cơ cấu tối ưu cho AI animation production trong 9 tháng.
Quy mô đề xuất: 10-13 người (peak). Core team 5 người full-time + Extended 5-8 người part-time/contract.
Bắt đầu tuyển từ Giai Đoạn Phát Triển (T4/2026) — Producer và Director phải có mặt từ ngày đầu.
1. Sơ Đồ Tổ Chức
┌──────────────┐
│ DIRECTOR │
│ (Đạo diễn) │
└──────┬───────┘
│
┌──────────────┼──────────────┐
│ │ │
┌──────▼──────┐ ┌────▼────┐ ┌───────▼────────┐
│ CREATIVE │ │ PRODUCER│ │ AI & TECH │
│ BRANCH │ │ (Giám │ │ BRANCH │
└──────┬──────┘ │ đốc SP)│ └───────┬────────┘
│ └────┬────┘ │
┌────────┼────────┐ │ ┌─────────┼─────────┐
│ │ │ │ │ │ │
┌───▼──┐ ┌──▼───┐ ┌──▼──┐ │ ┌───▼────┐ ┌──▼───┐ ┌──▼────┐
│Writer│ │Art │ │Sound│ │ │AI Tech │ │AI │ │Editor/│
│Biên │ │Dir. │ │Dir. │ │ │Lead │ │Ops │ │Comp. │
│kịch │ └──┬───┘ └─────┘ │ └───┬────┘ └──────┘ └───────┘
└──────┘ │ │ │
┌───────┼──────┐ ┌───▼──┐ ┌─────┼──────┐
│ │ │ │ Line │ │ │ │
Char Story- BG │Prod. │ Image Video Comp.
Dsgn board Dsgn └──────┘ Ops Ops Ops
│
(Điều phối sản xuất,
Kế toán, Legal)
2. Core Team — Full-time (5 người)
2.1 Director / Đạo diễn (kiêm Creative Director)
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Full-time 9 tháng (T4/2026→T1/2027) |
| Lương | 45,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Dẫn dắt toàn bộ tầm nhìn sáng tạo từ ngày đầu. Pitch ý tưởng cho nhà đầu tư. Quyết định sáng tạo cuối cùng: visual, story, sound. Review & approve tất cả asset. Duyệt daily/weekly output. |
| Kỹ năng | Visual storytelling, animation direction, AI tool literacy, leadership, pitching |
| Output | Creative vision doc, pitch deck (phần nghệ thuật), approved assets, final sign-off |
2.2 Producer / Nhà sản xuất (Giám đốc sản xuất)
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Full-time 9 tháng (T4/2026→T1/2027) |
| Lương | 35,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Giai đoạn phát triển: Xây dựng pitch deck, tiếp cận nhà đầu tư/tài trợ, đàm phán hợp đồng, lập kế hoạch phát hành. Sản xuất: Quản lý timeline, budget, nhân sự. Theo dõi sprint planning. Giải quyết bottleneck. Quản lý contracts & legal. Báo cáo nhà đầu tư. |
| Kỹ năng | Project management, budgeting, negotiation, fundraising, distribution knowledge |
| Output | Pitch deck, hợp đồng tài trợ, sprint reports, budget tracking, milestone updates, festival submission package |
2.3 AI Tech Lead / Trưởng kỹ thuật AI
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Full-time 8 tháng (T5/2026→T12) |
| Lương | 40,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Setup & maintain toàn bộ AI pipeline (ComfyUI, SD, Wan, cloud GPU). Train LoRA models cho character consistency. Optimize batch workflows. Troubleshoot tool issues. Hướng dẫn AI Operators. Chuẩn bị pipeline demo cho nhà đầu tư nếu cần. |
| Kỹ năng | ComfyUI expert, Stable Diffusion, LoRA training, Python scripting, cloud GPU management |
| Output | Working pipeline, trained models, batch scripts, technical documentation |
2.4 Sound Director / Giám đốc Âm thanh
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | 6 tháng (T7→T12) |
| Lương | 30,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Voice direction (AI + real actors), music supervision, SFX design, audio mixing. Manage ElevenLabs voice pipeline. Work with AIVA/Suno cho music. Final audio mix (Fairlight/Audition). Giám sát âm nhạc — original score, recording, bản quyền nhạc. |
| Kỹ năng | Audio engineering, voice direction, AI music tools, DAW proficiency |
| Output | Voice tracks, SFX library, music score, final audio mix (5.1 + stereo) |
2.5 Editor / Compositor Lead
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | 6 tháng (T7→T12) |
| Lương | 30,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Assembly edit toàn bộ phim. Compositing lead — layer characters lên backgrounds. After Effects compositing. DaVinci Resolve color grading. Premiere Pro timeline management. Giám sát hậu kỳ. Chuẩn bị DCP, KDM, make files cho phát hành. |
| Kỹ năng | After Effects, Premiere Pro, DaVinci Resolve, compositing, color grading, DCP knowledge |
| Output | Rough cut, fine cut, color-graded master, final render, DCP deliverables |
3. Extended Team — Part-time / Contract (5-8 người)
3.0 Giai Đoạn Phát Triển (T4→T5)
Concept Artist / Họa sĩ Concept
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Contract 2 tháng (T4→T5) |
| Lương | 20,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Tạo hình nhân vật sơ bộ và bối cảnh cho pitch deck. Concept sketches đủ ấn tượng để nhà đầu tư thấy được “feel” của phim. Mood board, key visual 2-3 cảnh tiêu biểu. |
| Kỹ năng | Digital illustration, character design, environment art, AI-assisted concept |
| Lưu ý | Có thể là cùng người với Character Designer ở Phase 1 — tiết kiệm onboarding. |
Business / Legal Consultant
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Contract theo dự án (T4→T5) |
| Lương | Fee theo hợp đồng |
| Trách nhiệm | Soạn thảo hợp đồng tài trợ, IP ownership, thỏa thuận phân phối sơ bộ, đăng ký bản quyền kịch bản, giấy phép sản xuất. |
| Kỹ năng | Luật sở hữu trí tuệ, hợp đồng phim, phân phối quốc tế |
3.1 Giai Đoạn Tiền Kỳ (T6→T7)
Writer / Biên kịch
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1-2 |
| Thời gian | Contract 2 tháng (T6→T7) |
| Lương | 25,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Chuyển ý tưởng → screenplay 105’. Draft 1 + Draft 2 + revision. Scene breakdown. Dialog writing. Phụ đề (nếu cần dịch thuật). |
| Kỹ năng | Screenwriting, storytelling, tiếng Việt văn phong phim |
| Lưu ý | Deadline cứng: Kịch bản LOCK 30/06. Không revision sau deadline. Có thể thuê Biên kịch 2 hỗ trợ nếu scope lớn. |
Art Director / Concept Artist
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Contract 2 tháng (T6→T7) |
| Lương | 25,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Xác lập visual style, color palette, lighting mood. Concept art cho key locations. Art direction document (05-art-direction.md). Prompt templates cho AI Image team. |
| Kỹ năng | Digital painting, color theory, AI prompt engineering, mood boarding |
Character Designer
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Contract 1.5 tháng (T6→giữa T7) |
| Lương | 20,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Thiết kế tất cả nhân vật (turnaround, expressions, props). Reference sheet cho LoRA training. Đảm bảo character đọc rõ ở mọi kích thước. |
| Kỹ năng | Character design, digital illustration, understanding of AI generation constraints |
Storyboard Artist
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | Contract 1 tháng (T7) |
| Lương | 18,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Vẽ storyboard toàn bộ phim (ước tính 1,000-1,500 frames). Blocking, camera angles, staging. Hỗ trợ animatic. |
| Kỹ năng | Sequential art, cinematography knowledge, fast sketching |
3.2 Production Phase (T7→T11)
AI Image Operator ×2
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 2 người |
| Thời gian | 5 tháng (T7→T11) |
| Lương | 18,000,000 VNĐ/tháng mỗi người |
| Trách nhiệm | Operator 1: Background generation (Midjourney, Flux, SD/ComfyUI). Batch BG theo location groups. Upscale + fix artifacts. Operator 2: Character keyframe generation (ComfyUI + ControlNet + IP-Adapter). Maintain character consistency. Batch processing. |
| Kỹ năng | Prompt engineering, ComfyUI/SD proficiency, Midjourney, attention to detail |
AI Video Operator ×1
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | 5 tháng (T7→T11) |
| Lương | 18,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Generate animation clips (Kling, Runway, Sora, Wan). Image-to-video cho keyframes. Manage generation queue. Fix motion artifacts. Lip sync alignment. |
| Kỹ năng | AI video tools, motion understanding, timing sense, lip sync |
3.3 Post-Production Phase (T8→T12)
Compositor ×1
| Chi tiết |
|---|
| Số lượng | 1 |
| Thời gian | 4.5 tháng (giữa T8→T12) |
| Lương | 20,000,000 VNĐ/tháng |
| Trách nhiệm | Layer character animations lên backgrounds (After Effects). Lighting match, shadow, particle effects. Camera shake, depth of field. Hỗ trợ Editor Lead. |
| Kỹ năng | After Effects, compositing, light/shadow matching, attention to continuity |
4. Bảng Tổng Hợp Nhân Sự
4.1 Headcount theo giai đoạn
| Giai đoạn | Core (Full-time) | Extended (Contract) | Tổng |
|---|
| T4 Phát triển dự án | 2 (Director, Producer) | 2 (Concept Artist, Business/Legal) | 4 |
| T5 Phát triển dự án | 2 (Director, Producer) | 2 (Concept Artist, Business/Legal) | 4 |
| T6 Pre-prod start | 3 (Director, Producer, AI Lead) | 3 (Writer, Art Dir, Char Designer) | 6 |
| T7 Pre-prod → Prod | 5 (+ Sound Dir, Editor) | 4 (Writer, Art Dir, Storyboard, start AI Ops) | 9 |
| T8 Production | 5 | 5 (2 Image Ops, 1 Video Op, 1 Compositor, [Storyboard kết thúc]) | 10 |
| T9 Production peak | 5 | 4 (2 Image Ops, 1 Video Op, 1 Compositor) | 9 |
| T10 Production | 5 | 4 (2 Image Ops, 1 Video Op, 1 Compositor) | 9 |
| T11 Production end | 5 | 4 (2 Image Ops, 1 Video Op, 1 Compositor) | 9 |
| T12 Post-prod | 4 (Director, Producer, Sound Dir, Editor) | 1 (Compositor) | 5 |
| T1/27 Distribution | 2 (Director, Producer) | 0 | 2 |
4.2 Tổng chi phí nhân sự
| Nhóm | Vai trò | Thời gian | Tổng (VNĐ) |
|---|
| Core Team | Director | 9 tháng × 45tr | 405,000,000 |
| Producer | 9 tháng × 35tr | 315,000,000 |
| AI Tech Lead | 8 tháng × 40tr | 320,000,000 |
| Sound Director | 6 tháng × 30tr | 180,000,000 |
| Editor Lead | 6 tháng × 30tr | 180,000,000 |
| Core Subtotal | 5 người | | 1,400,000,000 |
| Phase 0 (Contract) | Concept Artist | 2 tháng × 20tr | 40,000,000 |
| Business/Legal | Fee hợp đồng | ~30,000,000 |
| Pre-prod (Contract) | Writer (×1-2) | 2 tháng × 25tr | 50,000,000 |
| Art Director | 2 tháng × 25tr | 50,000,000 |
| Character Designer | 1.5 tháng × 20tr | 30,000,000 |
| Storyboard Artist | 1 tháng × 18tr | 18,000,000 |
| Production (Contract) | AI Image Op ×2 | 5 tháng × 18tr × 2 | 180,000,000 |
| AI Video Op | 5 tháng × 18tr | 90,000,000 |
| Post-prod (Contract) | Compositor | 4.5 tháng × 20tr | 90,000,000 |
| Extended Subtotal | 10 vị trí contract | | ~578,000,000 |
| TỔNG | 15 vị trí / ~9-11 đồng thời | | ~1,978,000,000 |
Xem chi tiết budget tại 11-budget.md.
Tổng ~1.978 tỷ VNĐ nhân sự cho 9 tháng (T4/2026→T1/2027), bao gồm Giai Đoạn Phát Triển (T4-T5).
5. Trách Nhiệm Theo Phase
Giai Đoạn 0: Phát Triển Dự Án (T4→T5)
| Ai | Làm gì |
|---|
| Director | Phát triển ý tưởng, viết treatment, tạo creative vision. Trình bày cho nhà đầu tư. |
| Producer | Xây dựng pitch deck, kế hoạch phát hành, tiếp cận nhà đầu tư/tài trợ, đàm phán hợp đồng. |
| Concept Artist | Tạo hình nhân vật sơ bộ, key visuals, mood board cho pitch deck. |
| Business/Legal | Soạn hợp đồng tài trợ, IP, đăng ký bản quyền kịch bản sơ bộ. |
Phase 1: Pre-Production (T6→T7)
| Ai | Làm gì |
|---|
| Director | Duyệt concept, story bible, art direction, script. Quyết định final. |
| Producer | Ký hợp đồng, setup tools, lên sprint plan, recruit extended team. |
| Writer | Screenplay draft 1 → draft 2 → LOCK. Scene breakdown. |
| Art Director | Color palette, style guide, prompt templates, concept art. |
| Character Designer | Turnaround sheets, expression sheets, prop designs. |
| AI Tech Lead | Test pipeline, install ComfyUI, train LoRA từ char design draft. |
| Storyboard Artist | 1,000-1,500 storyboard frames + animatic support. |
Phase 2: Production (T7→T11)
| Ai | Làm gì |
|---|
| Director | Daily review sessions. Approve/reject shots. Creative decisions. Quality Gate lead. |
| Producer | Track timeline, manage budget burn, resolve bottlenecks. |
| AI Tech Lead | Maintain pipeline, troubleshoot, optimize batch speeds. |
| AI Image Ops ×2 | BG generation + character keyframes. Batch processing. |
| AI Video Op ×1 | Animation generation, lip sync, motion clips. |
| Sound Director | Voice generation, music composition, SFX design. |
| Editor Lead | Assembly edit, rough cut progression. |
| Compositor | Layer compositing, VFX, lighting match. |
Phase 3: Post-Production (T12)
| Ai | Làm gì |
|---|
| Director | Final creative review. Sign-off on fine cut. |
| Producer | Festival research, submission prep, legal. |
| Sound Director | Final audio mix (5.1 + stereo). |
| Editor Lead | Fine cut, color grading, final render. |
| Compositor | Final compositing fixes, QA support. |
6. Communication & Review Flow
6.1 Meeting Schedule
| Meeting | Tần suất | Thời gian | Ai tham gia | Mục đích |
|---|
| Daily Standup | Mỗi ngày (Production phase) | 15 phút, 9:00 AM | All active members | Blockers, progress, priorities |
| Creative Review | 2 lần/tuần (T, Th) | 1 giờ | Director, Art Dir/AI Lead, Editor | Review output, approve/reject shots |
| Sprint Planning | 2 tuần/lần (Monday) | 1.5 giờ | All | Plan next sprint, assign tasks |
| Sprint Retro | 2 tuần/lần (Friday) | 45 phút | All | What worked, what didn’t, improve |
| Weekly Sync (Full) | 1 lần/tuần (Wednesday) | 1 giờ | All | Overall progress, cross-team updates |
| Investor Update | 1 lần/tháng | 30 phút | Producer + Director | Progress, budget, milestones, risks |
| Tool | Mục đích |
|---|
| Notion | Task management, meeting notes, sprint board, knowledge base |
| Discord / Slack | Daily communication, quick questions, file sharing |
| Frame.io | Video review — timestamp comments, approval workflow |
| Google Meet / Zoom | Meetings (nếu remote) |
| Google Drive | File sharing, asset storage |
6.3 Review & Approval Flow
AI Operator generates asset
│
▼
Self-review (operator kiểm tra quality, consistency)
│
▼
Peer review (operator khác cross-check)
│
▼
Lead review (AI Tech Lead hoặc Editor Lead)
│
▼
Director approve/reject
│
├──→ ✅ Approved → Move to next stage
└──→ ❌ Rejected → Revision notes → Re-generate
Quy tắc: Director phải review & respond trong 48 giờ. Không để asset chờ quá lâu.
7. Kiêm Nhiệm & Lưu Ý
Với team 9-11 người, một số vai trò sẽ kiêm nhiệm:
| Người | Kiêm thêm |
|---|
| Director | Creative Director, Final QA reviewer |
| AI Tech Lead | DevOps (cloud GPU), LoRA trainer, ComfyUI workflow designer |
| Editor Lead | Colorist (DaVinci Resolve), QA lead |
| Sound Director | Music supervisor, voice casting |
| Producer | HR, legal, investor relations |
| AI Image Op 1 | Background QA |
| AI Image Op 2 | Character consistency QA |
| Business/Legal Consultant | IP registration, distribution contracts, sponsorship agreements |
Rủi ro kiêm nhiệm: Nếu 1 người sick/nghỉ, nhiều khâu bị ảnh hưởng. Mitigation: cross-training (mỗi người phải biết workflow của ít nhất 1 người khác) + document mọi process.
8. Onboarding Checklist (Cho thành viên mới)
8.1 Ngày 1
8.2 Ngày 2-3
8.3 Tuần 1
9. Tuyển Dụng — Kỹ Năng Ưu Tiên
Ưu tiên người có kinh nghiệm AI tools hơn animation truyền thống.
| Vai trò | Kỹ năng PHẢI CÓ | Kỹ năng ƯU TIÊN |
|---|
| Concept Artist | Digital illustration, character design | AI-assisted concept (Midjourney/SD), environment art |
| AI Image Operator | Midjourney + ComfyUI/SD | LoRA training, ControlNet, batch scripting |
| AI Video Operator | Kling/Runway experience | Lip sync tools, motion understanding |
| Compositor | After Effects (thành thạo) | DaVinci Resolve, Nuke basic |
| Sound Director | DAW proficiency (Logic/Audition) | ElevenLabs, AI music tools |
| Editor Lead | Premiere Pro + After Effects | DaVinci Resolve, color science |
Market rate tham khảo (VN, 2026): AI-skilled operators hiện khan hiếm. Mức lương 18-25 triệu/tháng là cạnh tranh cho contract position. Có thể cần tuyển từ cộng đồng AI art Vietnam (Facebook groups, Discord servers).