06 — Character Design: Thiết Kế Nhân Vật
Tài liệu thiết kế hình ảnh cho TỪNG nhân vật. Dùng kết hợp với
02-story-bible.md(tính cách) và05-art-direction.md(phong cách chung).
1. Nguyên Tắc Thiết Kế Chung
1.1 Silhouette Test
Mỗi nhân vật phải nhận ra được CHỈ QUA HÌNH BÓNG (silhouette). Đây là quy tắc vàng trong character design cho animation.
1.2 Quy tắc shape language
| Shape | Tính cách liên tưởng | Áp dụng cho nhân vật |
|---|---|---|
| Tròn (Circle) | Thân thiện, dễ mến, vô hại | [TODO] |
| Vuông (Square) | Vững chãi, đáng tin, cứng đầu | [TODO] |
| Nhọn (Triangle) | Nguy hiểm, nhanh nhẹn, xảo quyệt | [TODO] |
1.3 Size Chart
[TODO] Vẽ/mô tả tỷ lệ kích thước giữa các nhân vật khi đứng cạnh nhau.
[TODO] Ví dụ:
🐘 Voi mẹ ████████████████ (100%)
🐘 Voi con ████████ (50%)
🐒 Khỉ ███ (20%)
🐦 Chim █ (8%)
2. Nhân Vật Chính
[TODO — TÊN NHÂN VẬT CHÍNH]
2.1 Thông số cơ bản
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Loài | [TODO] |
| Tuổi | [TODO] |
| Chiều cao (so với frame) | [TODO] |
| Shape language chủ đạo | [TODO] (VD: tròn — dễ thương, non nớt) |
| Màu sắc chủ đạo | [TODO] |
| Đặc điểm nhận dạng | [TODO] (VD: tai trái bị rách, vòi ngắn) |
2.2 Model Sheet Checklist
Đặt ảnh reference/concept vào
assets/characters/
- Mặt trước (front view)
- Mặt bên (side view)
- Mặt sau (back view)
- Góc 3/4 (3/4 view)
- Bảng biểu cảm (expression sheet)
- Bảng hành động (action poses)
- So sánh kích thước với nhân vật khác
2.3 Bảng Biểu Cảm (Expression Sheet)
| Cảm xúc | Mô tả chi tiết (cho AI prompt) |
|---|---|
| Vui / Happy | [TODO] (VD: mắt sáng, tai vẫy, vòi cuộn lên) |
| Buồn / Sad | [TODO] (VD: mắt cụp, vòi buông thõng, tai ép sát) |
| Sợ / Scared | [TODO] (VD: mắt mở to, co người lại, vòi cuộn chặt) |
| Giận / Angry | [TODO] |
| Ngạc nhiên | [TODO] |
| Quyết tâm | [TODO] |
| Mệt mỏi | [TODO] |
| Tò mò | [TODO] |
2.4 Chuyển Động Đặc Trưng (Signature Movements)
[TODO] Mỗi nhân vật nên có “tic” hoặc thói quen chuyển động riêng: VD: Luôn lắc vòi khi suy nghĩ, dậm chân khi vui, cuộn tai khi xấu hổ
| Hành động | Mô tả animation |
|---|---|
| Đi bộ | [TODO] |
| Chạy | [TODO] |
| Thói quen đặc trưng | [TODO] |
2.5 AI Prompt Reference
[TODO] Prompt chuẩn để generate nhân vật này nhất quán:
VD: "A young elephant calf, [specific features], [art style],
[color description], [distinguishing marks]..."
3. Nhân Vật Phụ
[TODO — Nhân vật phụ 1]
(Copy template từ section 2, có thể giảm bớt detail)
Thông số
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Loài | [TODO] |
| Shape language | [TODO] |
| Màu sắc | [TODO] |
| Đặc điểm nhận dạng | [TODO] |
| Signature movement | [TODO] |
AI Prompt Reference
[TODO]
[TODO — Nhân vật phụ 2]
(Copy template)
4. Antagonist / Phản Diện
[TODO — Tên]
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Loài/Loại | [TODO] |
| Shape language | [TODO] (Thường là nhọn, góc cạnh) |
| Màu sắc | [TODO] (Thường tương phản với nhân vật chính) |
| Đặc điểm đe dọa | [TODO] |
| Điểm “nhân tính” | [TODO] (để không 100% evil) |
5. Background Characters / Extras
[TODO] Mô tả các nhân vật nền/đám đông:
- Trong đàn voi: range kích thước, tuổi, đặc điểm
- Các loài động vật khác trong rừng
- Template prompt cho background characters
6. Character Consistency Guide
CRITICAL cho AI animation: Đảm bảo nhân vật GIỐNG NHAU qua mọi shot.
6.1 Checklist nhất quán
| Yếu tố | Quy tắc |
|---|---|
| Tỷ lệ cơ thể | [TODO] — head-to-body ratio cố định |
| Màu da/lông | [TODO] — exact color codes |
| Đặc điểm nhận dạng | [TODO] — LUÔN có mặt |
| Mắt | [TODO] — style, kích thước, khoảng cách |
| Số ngón/móng (nếu có) | [TODO] |
6.2 Reference Sheet cho AI
Mỗi nhân vật cần 1 reference sheet gồm:
- 4-6 góc khác nhau
- 2-3 biểu cảm
- Ghi chú kích thước & tỷ lệ
- Color swatches
File location: assets/characters/[tên]-reference-sheet.png
6.3 Consistency Verification Process
- Mỗi batch hình mới → so sánh với reference sheet
- Check: mắt, tai, vòi, tỷ lệ, màu sắc, đặc điểm nhận dạng
- Nếu sai → note lỗi + regenerate / fix
- Log vào
14-quality-control.md