14 — Quality Control: Kiểm Soát Chất Lượng
Tiêu chuẩn chất lượng, quy trình review, và checklist cho mọi output.
1. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tổng Quan
1.1 Technical Specs
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|
| Resolution | [TODO] 4K (3840×2160) / 2K (2560×1440) / 1080p |
| Frame rate | [TODO] 24fps (cinematic) / 30fps |
| Aspect ratio | [TODO] 16:9 / 2.39:1 |
| Color space | [TODO] Rec. 709 (delivery) / DCI-P3 (cinema) |
| Audio | 48kHz / 24-bit / -24 LUFS (cinema) |
| Final format | [TODO] ProRes 4444 / H.265 / DCP |
1.2 Quality Tiers
| Tier | Áp dụng cho | Tiêu chuẩn |
|---|
| A — Hero | Key emotional scenes, climax, poster shots | Pixel-perfect, maximum detail, zero issues |
| B — Standard | Most scenes | High quality, minor imperfections acceptable |
| C — Background | Quick transitions, montages | Good enough at playback speed |
2. Checklist Theo Loại Asset
2.1 Background / Environment
2.2 Character Renders
2.3 Animation Clips
2.4 Composite / Final Scene
2.5 Audio
3. Quy Trình Review
3.1 Review Pipeline
LEVEL 1: Self-Check
Artist dùng checklist trước khi submit
│
LEVEL 2: Peer Review
1 team member khác check
│
LEVEL 3: Lead Review
Art Dir / AI Lead / Sound Dir
│
LEVEL 4: Director Review
Final approval
│
├──→ ✅ APPROVED → Tiếp tục pipeline
│
└──→ ❌ REVISION NEEDED
│
Feedback notes (cụ thể, actionable)
│
Quay lại Level 1
FEEDBACK TEMPLATE:
Asset: [asset ID]
Reviewer: [name]
Date: [date]
Decision: ✅ Approve / ⚠️ Minor fixes / ❌ Major revision
Issues:
1. [Timecode/Location]: [Mô tả vấn đề] → [Gợi ý fix]
2. [Timecode/Location]: [Mô tả vấn đề] → [Gợi ý fix]
Good points:
- [Ghi nhận điều tốt]
3.3 Revision Limits
| Level | Max revisions | Nếu vượt quá |
|---|
| Minor fixes | 3 rounds | Escalate to Lead |
| Major revision | 2 rounds | Re-assess approach with Lead |
| Approach change | 1 round | Director decision required |
4. Consistency Checks
4.1 Character Consistency Matrix
Check mỗi khi có batch mới:
| Check point | Scene X | Scene Y | Scene Z | Nhất quán? |
|---|
| Kích thước đầu/body ratio | | | | ✅/❌ |
| Màu sắc (exact hex) | | | | |
| Đặc điểm nhận dạng | | | | |
| Mắt (style, spacing) | | | | |
| Tai (hình dáng, vị trí) | | | | |
4.2 Color Consistency
| Scene | Expected palette | Actual | Match? |
|---|
| [TODO] | Warm, Act 1 | | |
| [TODO] | Cold, Act 2b | | |
4.3 Continuity Check
Kiểm tra giữa các cảnh liền kề:
| From Scene | To Scene | Check | Status |
|---|
| s001 | s002 | Thời gian ngày/đêm | |
| s001 | s002 | Nhân vật vị trí/trang thái | |
| s001 | s002 | Thời tiết/ánh sáng | |
| s001 | s002 | Âm thanh ambience | |
5. Screening & Testing
5.1 Internal Screenings
| Milestone | Ai xem | Mục đích | Format |
|---|
| Animatic screening | Core team | Story flow, pacing | Storyboard + temp audio |
| Act completion | Full team | Quality, consistency | Rough composite |
| Rough cut | Team + trusted outsiders | Overall impression | Near-final |
| Fine cut | Wider test audience | Audience reaction | Final quality |
5.2 Test Audience Questions
Hỏi test audience sau mỗi screening:
- Bạn có hiểu câu chuyện không? Tóm tắt lại?
- Nhân vật nào bạn thích nhất? Ít thích nhất?
- Phần nào bạn thấy kéo dài/nhàm chán?
- Phần nào bạn cảm xúc nhất?
- Có phần nào bạn không hiểu?
- Bạn có nhận ra đây là AI animation không? Điều gì để lộ?
- Bạn có giới thiệu phim này cho người khác không?
6. Known Issues Log
Track các vấn đề đã biết và quyết định accept/fix.
| Issue ID | Mô tả | Scene | Severity | Decision | Assigned | Status |
|---|
| QC-001 | [TODO] | [TODO] | 🔴/🟡/🟢 | Fix/Accept | [name] | |
| | | | | | |
Severity: 🔴 Must fix → 🟡 Should fix → 🟢 Nice to fix
7. Final Delivery Checklist