10 — Timeline & Milestones: Lịch Trình Sản Xuất
Thời gian: 9 tháng toàn dự án — Tháng 4/2026 → Tháng 1/2027 Cập nhật liên tục khi có thay đổi.
1. Tổng Quan Giai Đoạn
BẮT ĐẦU: 01/04/2026 KẾT THÚC: 31/01/2027
GIAI ĐOẠN 0: PHÁT TRIỂN DỰ ÁN ──── 2 tháng (01/04 → 31/05)
├── Phát triển ý tưởng & kịch bản thô
├── Tìm kiếm nhà đầu tư & nhà tài trợ
├── Lập kế hoạch phát hành
├── Tạo hình nhân vật & bối cảnh sơ bộ
└── Tuyển chọn nhân sự phù hợp
GIAI ĐOẠN 1: TIỀN KỲ ────────────── 1.5 tháng (01/06 → 15/07)
├── Hoàn thiện Concept & Story Bible
├── Kịch bản chi tiết (đã có ý tưởng)
├── Art Direction & Character Design
├── Storyboard & Animatic
└── AI Pipeline Setup & Testing
GIAI ĐOẠN 2: SẢN XUẤT ───────────── 4.5 tháng (16/07 → 30/11)
├── AI Background Generation (batch)
├── AI Character Animation Generation
├── Voice Acting / AI Voice
├── Compositing (layer + assembly)
└── Sound Design & Music (song song)
GIAI ĐOẠN 3: HẬU KỲ ─────────────── 1 tháng (01/12 → 31/12)
├── Fine Cut & Pacing
├── Color Grading
├── Audio Mix Final (5.1 + Stereo)
├── Quality Assurance
└── Final Render & Master
GIAI ĐOẠN 4: PHÁT HÀNH & PHÂN PHỐI ── (Tháng 1/2027)
├── Final deliverables
├── Trailer sản xuất
├── Festival submissions
└── Marketing prep
Tổng: 2 tháng phát triển + 7 tháng sản xuất + 1 tháng phân phối = 9 tháng
✅ Thêm Giai Đoạn 0 (Phát Triển Dự Án) 2 tháng trước tiền kỳ để đảm bảo có nhà đầu tư, nhân sự, và định hướng phát hành rõ ràng trước khi bước vào sản xuất chính thức.
2. Milestone Chi Tiết
Giai Đoạn 0: Phát Triển Dự Án (01/04 → 31/05 — 8 tuần)
| # | Milestone | Deadline | Owner | Dependencies | Status |
|---|---|---|---|---|---|
| M0.1 | Ý tưởng & logline hoàn chỉnh | 10/04 | Director + Writer | — | ⬜ |
| M0.2 | Pitch deck cho nhà đầu tư/tài trợ | 20/04 | Producer + Director | M0.1 | ⬜ |
| M0.3 | Tạo hình nhân vật sơ bộ (concept sketches) | 25/04 | Character Designer | M0.1 | ⬜ |
| M0.4 | Mood board & bối cảnh sơ bộ | 25/04 | Art Director | M0.1 | ⬜ |
| M0.5 | Kế hoạch phát hành (kênh, thời điểm, target) | 30/04 | Producer | M0.1 | ⬜ |
| M0.6 | Tiếp cận nhà đầu tư vòng 1 | 30/04 | Producer | M0.2 | ⬜ |
| M0.7 | Tuyển chọn nhân sự cốt lõi (Writer, Art, AI Lead) | 10/05 | Director + Producer | M0.1 | ⬜ |
| M0.8 | Xác nhận tài trợ / ngân sách ban đầu | 15/05 | Producer | M0.6 | ⬜ |
| M0.9 | Thỏa thuận phát hành sơ bộ (festival / platform) | 20/05 | Producer | M0.5 | ⬜ |
| M0.10 | Nhân sự đầy đủ, onboard hoàn tất | 25/05 | Producer | M0.7 | ⬜ |
| M0.11 | PHÁT TRIỂN DỰ ÁN HOÀN TẤT | 31/05 | All | All above | ⬜ |
Ai phù hợp cho Giai Đoạn 0:
- Director / Creative Lead: Định hướng nghệ thuật, thuyết phục nhà đầu tư bằng tầm nhìn sáng tạo
- Producer / Line Producer: Dẫn dắt pitch, đàm phán tài trợ, lập kế hoạch phát hành, onboard nhân sự
- Writer: Phát triển logline, synopsis, tóm tắt kịch bản cho pitch deck
- Character Designer (Concept Artist): Tạo visual identity sơ bộ để pitch hấp dẫn hơn
- Art Director: Mood board, style reference để nhà đầu tư thấy được “feel” của phim
- Business / Legal: Hợp đồng tài trợ, phân phối, IP ownership
Giai Đoạn 1: Tiền Kỳ (01/06 → 15/07 — 6.5 tuần)
| # | Milestone | Deadline | Owner | Dependencies | Status |
|---|---|---|---|---|---|
| M1.1 | Concept hoàn thành (01-concept.md) | 07/06 | Writer + Director | — | ⬜ |
| M1.2 | Story Bible v1 (02-story-bible.md) | 14/06 | Writer | M1.1 | ⬜ |
| M1.3 | Art Direction approved (05-art-direction.md) | 14/06 | Art Director | M1.1 | ⬜ |
| M1.4 | Character Design approved | 21/06 | Character Designer | M1.2 + M1.3 | ⬜ |
| M1.5 | Kịch bản Draft 1 | 21/06 | Writer | M1.2 | ⬜ |
| M1.6 | Kịch bản Draft 2 (revised) | 28/06 | Writer + Director | M1.5 | ⬜ |
| M1.7 | Kịch bản LOCK | 30/06 | Director | M1.6 | ⬜ |
| M1.8 | Storyboard complete | 07/07 | Storyboard Artist | M1.7 | ⬜ |
| M1.9 | Animatic v1 (temp audio) | 10/07 | Editor | M1.8 | ⬜ |
| M1.10 | Animatic approved & locked | 12/07 | Director | M1.9 | ⬜ |
| M1.11 | AI Pipeline tested & LoRA trained | 15/07 | AI Tech Lead | M1.3 + M1.4 | ⬜ |
| M1.12 | TIỀN KỲ HOÀN TẤT | 15/07 | All | All above | ⬜ |
Song song: M1.3 Art Direction + M1.11 AI Pipeline setup chạy đồng thời với kịch bản. AI Lead bắt đầu test tools + train LoRA ngay khi có character design draft (không cần đợi final).
Giai Đoạn 2: Sản Xuất (16/07 → 30/11 — 20 tuần)
Chia phim thành 3 Acts. Mỗi Act sản xuất tuần tự nhưng các khâu trong 1 Act chạy pipeline (BG → Char → Comp song song với Audio). Thêm 1 tháng so với bản 6 tháng — mỗi Act có thêm ~1 tuần buffer.
| # | Milestone | Deadline | Owner | Status |
|---|---|---|---|---|
| M2.1 | Act 1 — BG generation complete | 01/08 | AI Image Team | ⬜ |
| M2.2 | Act 1 — Character animation complete | 15/08 | AI Video Team | ⬜ |
| M2.3 | Act 1 — Voice generation complete | 15/08 | Sound Director | ⬜ |
| M2.4 | Act 1 — Compositing + review | 22/08 | Compositor + Director | ⬜ |
| M2.5 | Act 1 — Quality Gate review | 25/08 | Director + All Leads | ⬜ |
| M2.6 | Act 2 — BG generation complete | 08/09 | AI Image Team | ⬜ |
| M2.7 | Act 2 — Character animation complete | 29/09 | AI Video Team | ⬜ |
| M2.8 | Act 2 — Voice generation complete | 29/09 | Sound Director | ⬜ |
| M2.9 | Act 2 — Compositing + review | 06/10 | Compositor + Director | ⬜ |
| M2.10 | Act 3 — BG generation complete | 15/10 | AI Image Team | ⬜ |
| M2.11 | Act 3 — Character animation complete | 03/11 | AI Video Team | ⬜ |
| M2.12 | Act 3 — Voice generation complete | 03/11 | Sound Director | ⬜ |
| M2.13 | Act 3 — Compositing + review | 10/11 | Compositor + Director | ⬜ |
| M2.14 | Music score complete (toàn bộ) | 15/11 | Sound Director | ⬜ |
| M2.15 | Rough Cut toàn phim | 22/11 | Editor + Director | ⬜ |
| M2.16 | Review & polish buffer | 30/11 | All | ⬜ |
| M2.17 | SẢN XUẤT HOÀN TẤT | 30/11 | All | ⬜ |
Act 2 dài nhất (~6 tuần) vì thường chiếm 50% thời lượng phim. Act 1 (~5.5 tuần) và Act 3 (~5.5 tuần) có thêm buffer. Quality Gate sau Act 1 (M2.5) — review toàn bộ quy trình, fix process trước khi tiếp Act 2. Đây là checkpoint quan trọng nhất. Music chạy song song cả 3 Acts — Sound Director bắt đầu compose từ khi có animatic.
Giai Đoạn 3: Hậu Kỳ (01/12 → 31/12 — 4.5 tuần)
| # | Milestone | Deadline | Owner | Status |
|---|---|---|---|---|
| M3.1 | Fine cut locked | 08/12 | Editor + Director | ⬜ |
| M3.2 | Color grading complete | 15/12 | Colorist / Editor | ⬜ |
| M3.3 | Audio mix complete (5.1 + stereo) | 19/12 | Sound Director | ⬜ |
| M3.4 | QA pass complete | 23/12 | QA + All | ⬜ |
| M3.5 | Fix notes resolved | 27/12 | All | ⬜ |
| M3.6 | Final render (4K master) | 29/12 | AI Tech Lead | ⬜ |
| M3.7 | PHIM HOÀN THÀNH | 31/12 | Director | ⬜ |
Giai Đoạn 4: Phát Hành & Phân Phối (Tháng 1/2027)
| # | Milestone | Deadline | Owner | Status |
|---|---|---|---|---|
| M4.1 | Trailer complete | 07/01 | Editor | ⬜ |
| M4.2 | Festival submission package | 14/01 | Producer | ⬜ |
| M4.3 | Marketing materials (poster, press kit) | 14/01 | Art Director + Producer | ⬜ |
| M4.4 | Festival submissions gửi đi | 21/01 | Producer | ⬜ |
| M4.5 | SẴN SÀNG PHÂN PHỐI | 31/01 | All | ⬜ |
Trạng thái: ⬜ Chưa bắt đầu → 🟡 Đang thực hiện → 🟢 Hoàn thành → 🔴 Trễ → ⏸ Tạm dừng
3. Sprint Planning
Sprint 2 tuần cho Sản Xuất phase. Tiền kỳ dùng weekly milestones. Phát Triển Dự Án dùng milestone theo sự kiện.
Phát Triển Dự Án
| Sprint # | Dates | Goals | Deliverables |
|---|---|---|---|
| D1 | 01/04 → 20/04 | Ý tưởng, pitch deck, concept art sơ bộ | Pitch deck, logline, concept sketches |
| D2 | 21/04 → 10/05 | Tiếp cận nhà đầu tư, tuyển nhân sự | Vòng pitch 1 xong, team cốt lõi xác nhận |
| D3 | 11/05 → 31/05 | Xác nhận tài trợ, thỏa thuận phát hành, onboard | Ngân sách confirmed, team đầy đủ |
Tiền Kỳ
| Sprint # | Dates | Goals | Deliverables |
|---|---|---|---|
| P1 | 01/06 → 14/06 | Concept, Story Bible, Art Direction | concept.md, story-bible.md, art-direction.md approved |
| P2 | 15/06 → 28/06 | Char Design, Screenplay, AI Pipeline setup | Character sheets, Script draft 1+2, Tool tested |
| P3 | 29/06 → 15/07 | Script lock, Storyboard, Animatic, LoRA training | Animatic locked, Pipeline ready |
Sản Xuất
| Sprint # | Dates | Goals | Deliverables |
|---|---|---|---|
| S1 | 16/07 → 29/07 | Act 1 — BG gen + start char animation | Act 1 backgrounds done |
| S2 | 30/07 → 12/08 | Act 1 — Char anim + voice + compositing | Act 1 rough composite |
| S3 | 13/08 → 26/08 | Act 1 review + Quality Gate + Act 2 BG start | Act 1 approved, process fixes documented |
| S4 | 27/08 → 09/09 | Act 2 — BG gen complete + char anim start | Act 2 BG done, animation 30% |
| S5 | 10/09 → 23/09 | Act 2 — Char anim + voice | Act 2 animation 70% |
| S6 | 24/09 → 07/10 | Act 2 — Comp + review + Act 3 BG start | Act 2 composite, Act 3 BG started |
| S7 | 08/10 → 21/10 | Act 3 — BG done + char anim + voice | Act 3 animation 70% |
| S8 | 22/10 → 04/11 | Act 3 — Char anim complete + compositing | Act 3 composite done |
| S9 | 05/11 → 18/11 | Music finalize + rough cut assembly | Rough cut locked |
| S10 | 19/11 → 30/11 | Polish buffer — fix issues, review, prep | Sản xuất hoàn tất |
Hậu Kỳ
| Sprint # | Dates | Goals | Deliverables |
|---|---|---|---|
| X1 | 01/12 → 14/12 | Fine cut, color grading | Color-graded fine cut |
| X2 | 15/12 → 31/12 | Audio mix, QA, fix, final render | PHIM MASTER |
4. Gantt Chart
2026 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 T1/27
|────────|────────|──────────|──────────|──────────|──────────|──────────|──────────|──────────|──────────|
GIAI ĐOẠN 0: PHÁT TRIỂN DỰ ÁN
Pitch Deck ████████
Nhà Đầu Tư ████████████████
Nhân Vật Sơ Bộ ████████████
Bối Cảnh SB ████████████
Kế Hoạch PH ████████████████
Tuyển Nhân Sự ████████████████████
Xác Nhận Tài Trợ ████████████
Thỏa Thuận PH ████████████
GIAI ĐOẠN 1: TIỀN KỲ
Concept ████
Story Bible ██████
Art Direction ██████
Kịch Bản ████████
Char Design ██████
Storyboard ████████
Animatic ██████
AI Setup ████████████████
GIAI ĐOẠN 2: SẢN XUẤT
Act1 BG ████████
Act1 Anim ██████████
Act1 Comp ████████
Act1 Voice ████████████
Quality Gate ██
Act2 BG ████████████
Act2 Anim ██████████████
Act2 Comp ██████
Act2 Voice ██████████████████
Act3 BG ██████████
Act3 Anim ██████████████
Act3 Comp ██████
Act3 Voice ██████████████████
Music ██████████████████████████████████████████████████
Assembly ████████
Polish Buffer ████
GIAI ĐOẠN 3: HẬU KỲ
Fine Cut ████
Color ████
Audio Mix ████
QA + Fix ████
Final Render ██
GIAI ĐOẠN 4: PHÂN PHỐI
Trailer ████
Marketing ████████
Festivals ████████
5. Dependencies Map
Ý Tưởng (GĐ0) ──→ Pitch Deck ──→ Nhà Đầu Tư / Tài Trợ
│ │ │
│ ▼ ▼
│ Kế Hoạch Phát Hành Ngân Sách Confirmed
│ │ │
▼ ▼ ▼
Tạo Hình Sơ Bộ ─→ Tuyển Nhân Sự ──→ TIỀN KỲ BẮT ĐẦU
(Nhân Vật + BG)
Concept ──→ Story Bible ──→ Screenplay ──→ Storyboard ──→ Animatic ──→ SẢN XUẤT
│ │ │
▼ │ ▼
Art Direction ──→ Character Design │ Act 1 → Quality Gate
│ │ │ → Act 2 → Act 3
▼ ▼ │ │
AI Pipeline Setup ◄──┘ │ ▼
(LoRA training) │ Rough Cut
│ │
Voice Acting (bắt đầu khi có script lock) ────────→│ │
Music (bắt đầu khi có animatic) ──────────────────→│ ▼
HẬU KỲ
│
Fine Cut → Color
→ Audio Mix → QA
│
Final Render
│
PHÂN PHỐI
Critical Path (đường dài nhất — KHÔNG ĐƯỢC DELAY):
Xác nhận tài trợ (15/05) → Screenplay lock (30/06) → Storyboard (07/07) → Animatic (12/07) →
Act 1 prod (22/08) → Quality Gate (25/08) → Act 2 prod (06/10) → Act 3 prod (10/11) →
Rough cut (22/11) → Post-prod (31/12)
6. Buffer & Contingency
| Giai đoạn | Buffer dự phòng | Lý do |
|---|---|---|
| Phát triển dự án | +1 tuần (cuối tháng 5) | Đàm phán tài trợ kéo dài |
| Screenplay | +3 ngày (đã tính trong schedule) | Revision thường bất ngờ |
| AI Generation | +7 ngày/Act (tăng từ +5) | Tool inconsistency, redo shots |
| Compositing | +5 ngày/Act (tăng từ +3) | Continuity issues, fix artifacts |
| Audio mix | +4 ngày (tăng từ +3) | Mixing iterations |
| Quality Gate | 3 ngày | Review toàn bộ quy trình sau Act 1 |
| Polish buffer | 12 ngày cuối Sản Xuất | Fix tổng thể trước Hậu Kỳ |
| Overall | Comfortable buffer — giảm áp lực crunch |
Quy tắc áp dụng:
- Xác nhận tài trợ & nhân sự đầy đủ trước 31/05 — không bước vào Tiền Kỳ khi chưa có ngân sách
- Screenplay LOCK đúng 30/06 — không revision sau ngày này
- Director review & approve trong 48h (không để asset chờ)
- AI Operators generate AHEAD of schedule nếu có thể
7. Risk Scenarios cho Timeline
| Scenario | Xác suất | Impact | Giải pháp |
|---|---|---|---|
| Không tìm được nhà đầu tư đúng hạn | Trung bình | Trễ toàn dự án 1-2 tháng | Pitch nhiều nguồn song song, có kế hoạch bootstrap |
| Nhân sự chủ chốt chưa xác nhận trước 31/05 | Trung bình | Tiền Kỳ thiếu người | Pre-onboard sớm, có backup candidates |
| Script delay >1 tuần | Trung bình | Nén Sản Xuất (nhưng có buffer) | Thuê thêm writer, giảm scope Act 2 |
| AI tool outage / thay đổi pricing | Thấp | Delay 1-2 tuần | Backup tools đã test (Wan local, SD local) |
| Key member nghỉ/rời | Thấp | 2-4 tuần delay | Cross-training, document mọi workflow |
| Quality không đạt → redo Act | Trung bình | 2-3 tuần (giảm nhờ Quality Gate) | Quality Gate sau Act 1 — fix process sớm |
| Hardware failure | Thấp | 1 tuần | Cloud GPU backup (RunPod), NAS backup |
Lưu ý Giai Đoạn 0: Đây là giai đoạn rủi ro cao nhất — thất bại ở bước này (không có tài trợ, không có nhân sự) sẽ khiến toàn bộ timeline phải dời. Cần Producer kinh nghiệm dẫn dắt.