🐘 Film Con Voi

05 — Art Direction: Phong Cách Nghệ Thuật

File này định nghĩa TOÀN BỘ phong cách hình ảnh của phim. Mọi visual output (AI-generated hay thủ công) đều phải tuân theo tài liệu này.


1. Visual Style Tổng Quan

1.1 Phong cách chính

[TODO] Chọn và mô tả phong cách:

  • Realistic? Stylized? Cel-shaded? Painterly? Mixed media?
  • So sánh: “Giống X giao với Y” (VD: “Ghibli meets National Geographic”)
  • Độ detail: Hyper-detailed hay simplified?

1.2 Ảnh hưởng nghệ thuật

Nguồn ảnh hưởngYếu tố lấyVí dụ cụ thể
[TODO]
[TODO]
[TODO]

1.3 Mood Board

Đặt ảnh reference vào assets/concepts/ và liệt kê ở đây. Hoặc link tới board trên Pinterest/Milanote/Figma.

Link mood board: [TODO]


2. Color Palette

2.1 Palette chung của phim

Primary:    [TODO] #______ — dùng cho ______
Secondary:  [TODO] #______ — dùng cho ______
Accent:     [TODO] #______ — dùng cho ______
Neutral:    [TODO] #______ — dùng cho ______
Dark:       [TODO] #______ — dùng cho ______

2.2 Color Script theo cảm xúc

Giai đoạn phimPalette chủ đạoCảm xúcVí dụ tham khảo
Act 1 — Bình thường[TODO] Warm, earthy tonesAn toàn, ấm áp
Act 1 — Inciting[TODO]Bất ngờ, lo lắng
Act 2a — Phiêu lưu[TODO]Tò mò, hào hứng
Act 2b — Nguy hiểm[TODO] Desaturated, coldSợ hãi, cô đơn
Climax[TODO] High contrastKịch tính, quyết tâm
Resolution[TODO]Ấm áp hơn Act 1

2.3 Palette theo địa điểm

Địa điểmMàu chủ đạoGhi chú
[TODO] Làng voi
[TODO] Rừng già
[TODO] Sông

3. Ánh Sáng (Lighting)

3.1 Phong cách ánh sáng chung

[TODO] Mô tả approach:

  • Natural light hay dramatic?
  • Nhiều shadow hay flat?
  • Golden hour mood hay overcast?

3.2 Lighting theo bối cảnh

Bối cảnhKiểu ánh sángMô tảReference
Ngày — ngoài trời[TODO]
Hoàng hôn[TODO]
Đêm — trăng sáng[TODO]
Đêm — tối[TODO]
Trong rừng — ngày[TODO] Dappled light
Trong hang/nội thất[TODO]

4. Environment Design

4.1 Nguyên tắc chung

[TODO] Quy tắc thiết kế môi trường:

  • Level of detail (foreground vs background)
  • Phong cách cây cối, đá, nước
  • Depth/atmosphere — có fog, haze không?
  • Scale — nhân vật so với môi trường

4.2 Key Locations

[TODO — Địa điểm 1]

  • Mood: [TODO]
  • Color dominant: [TODO]
  • Elements đặc trưng: [TODO]
  • Reference images: assets/concepts/location-01-*.png
  • AI prompt keywords: [TODO] (để maintain consistency khi generate)

[TODO — Địa điểm 2]

(Copy template)


5. Composition & Camera

5.1 Tỷ lệ khung hình

[TODO] Aspect ratio: 16:9 / 2.39:1 / 1.85:1 ?

5.2 Nguyên tắc bố cục

[TODO] Quy tắc chung:

  • Rule of thirds? Centered? Dynamic?
  • Depth of field style?
  • Leading lines thường dùng gì?

5.3 Camera Language

Tình huốngCamera styleGhi chú
Giới thiệu địa điểm[TODO] Wide/Aerial
Đối thoại[TODO]Shot-reverse-shot hay two-shot?
Hành động/chạy[TODO]Tracking? Handheld feel?
Cảm xúc mạnh[TODO] Close-up
Cô đơn/nhỏ bé[TODO] Extreme wideNhân vật nhỏ trong khung
Nguy hiểm[TODO]Dutch angle? Low angle?

6. Texture & Material

[TODO] Mô tả feel của bề mặt trong phim:

  • Da voi: realistic texture hay smooth?
  • Lá cây, cỏ: painted hay photorealistic?
  • Nước: stylized hay simulation?
  • Đất, đá: level of detail?

7. AI Prompt Style Guide

QUAN TRỌNG: Để đảm bảo consistency khi dùng AI tools, team PHẢI tuân theo prompt template.

7.1 Base Prompt Template

[TODO] Viết base prompt mà TẤT CẢ hình ảnh đều phải bắt đầu bằng:
VD: "In the style of [film name], [art style description], 
[lighting description], [color palette description], 
[medium description]..."

7.2 Negative Prompt Template

[TODO] Những gì KHÔNG muốn xuất hiện:
VD: "realistic human, modern objects, text, watermark, 
low quality, blurry, inconsistent style..."

7.3 Prompt cho từng loại shot

LoạiPrompt addition
Establishing/Wide[TODO]
Character close-up[TODO]
Action scene[TODO]
Emotional scene[TODO]
Night scene[TODO]

8. Style Do’s and Don’ts

✅ DO

  • [TODO] Maintain warm undertones even in dark scenes
  • [TODO] Characters always slightly stylized (not photorealistic)
  • [TODO]

❌ DON’T

  • [TODO] No pure black shadows
  • [TODO] No uncanny valley character faces
  • [TODO]