🐘 Film Con Voi

11 — Budget: Ngân Sách Dự Án

Nguồn vốn: Nhà đầu tư cung cấp toàn bộ. Đơn vị: VNĐ (Việt Nam Đồng). Quy đổi tham khảo: 1 USD ≈ 25,500 VNĐ. Thời gian: 9 tháng (T4/2026 → T1/2027) — bao gồm 2 tháng Phát Triển Dự Án (T4-T5) + 7 tháng sản xuất (T6-T1/27).


0. Kế Hoạch Tạm Ứng & Điểm Dừng

Giai Đoạn 0 (T4→T5) phát sinh trước khi có nhà đầu tư. Bên sản xuất cần tạm ứng chi phí này. Nhân sự nhận lương tối thiểu (flat rate) trong giai đoạn này và được bù đắp phần còn lại sau khi nhận vốn đầu tư.

0.1 Chi Phí Tạm Ứng Tối Thiểu (T4→T5)

#Nhân sựFlat rate/thángThời gianTổng tạm ứng
1Director15,000,0002 tháng (T4→T5)30,000,000
2Producer12,000,0002 tháng (T4→T5)24,000,000
3AI Tech Lead15,000,0001 tháng (T5)15,000,000
4Concept Artist8,000,0002 tháng (T4→T5)16,000,000
5Business/Legal ConsultantFee cố địnhT4→T5~15,000,000
6Tools & subscriptions tối thiểuT4→T5~10,000,000
TỔNG TẠM ỨNG~110,000,000

Khoản bù đắp: Sau khi nhận vốn đầu tư, Director/Producer/AI Tech Lead/Concept Artist được truy lĩnh phần chênh lệch giữa flat rate và lương chính thức (tổng ~145tr cho cả nhóm).

0.2 Điểm Quyết Định Go/No-Go

DEADLINE: 31/05/2026

CÓ nhà đầu tư xác nhận trước 31/05
  └─► Tiếp tục → Giai Đoạn 1 (Tiền Kỳ), giải ngân Đợt 1 (01/06, ~1,215tr)

CHƯA CÓ đến 31/05
  └─► Kích hoạt kế hoạch dừng (xem mục 0.3 bên dưới)

0.3 Kế Hoạch Dừng (Terminate — nếu chưa có đầu tư đến 31/05)

Hành động ngay khi kích hoạt:

BướcHành độngThời hạn
1Thông báo toàn bộ nhân sự dừng hợp đồngNgay 01/06
2Thanh toán flat rate tháng 5 còn thiếuTrong 7 ngày
3Bàn giao toàn bộ tài liệu đã tạo ra (kịch bản thô, concept art, pitch deck)Trong 14 ngày
4Đóng tất cả subscriptions & toolsTrong 7 ngày
5Lưu trữ toàn bộ assets lên cloud, chia sẻ với các sáng lập viênTrong 14 ngày

Chi phí thực tế nếu dừng hoàn toàn tại 31/05:

Khoản mụcSố tiền
Nhân sự đã tạm ứng (T4→T5)~110,000,000
Thanh lý tools / phí hủy hợp đồng sớm (nếu có)~5,000,000
TỔNG RỦI RO TỐI ĐA115,000,000 VNĐ ($4,500 USD)

Điều kiện gia hạn: Nếu có nhà đầu tư đang trong giai đoạn đàm phán (LOI/MOU đã ký) và cần thêm thời gian, có thể gia hạn tối đa 30 ngày với chi phí thêm ~27tr (Director + Producer flat rate T6). Quyết định do các sáng lập viên.


1. Tổng Quan Ngân Sách

#Hạng mụcChi phí ước tính% Tổng
1Nhân sự (Core + Extended)1,978,000,00055.4%
2AI Tools & Subscriptions334,000,0009.4%
3Phần mềm & SaaS119,000,0003.3%
4Hardware & Infrastructure483,000,00013.5%
5Sound & Music90,000,0002.5%
6Distribution & Marketing200,000,0005.6%
7Dự phòng (contingency ~11%)370,000,00010.3%
TỔNG3,574,000,000100%

Tổng ngân sách đề xuất: 3.57 tỷ VNĐ ($140,000 USD) So với phim hoạt hình truyền thống 105’ (budget $1-5M USD), AI animation giảm 90-95% chi phí nhờ tự động hóa production. So với phiên bản 7 tháng (3.2 tỷ): +374 triệu VNĐ (~+11.7%), đổi lại thêm 2 tháng Phát Triển Dự Án — cần thiết để xin tài trợ và chuẩn bị kỹ trước khi vào sản xuất.


2. Chi Tiết Nhân Sự (1,978,000,000 VNĐ)

Xem chi tiết vai trò tại 09-team-roles.md.

2.1 Core Team (Full-time)

#Vai tròSố lượngLương/thángThời gianTổng
1Director (Đạo diễn)145,000,0009 tháng (T4→T1/27)405,000,000
2Producer135,000,0009 tháng (T4→T1/27)315,000,000
3AI Tech Lead140,000,0008 tháng (T5→T12)320,000,000
4Sound Director130,000,0006 tháng (T7→T12)180,000,000
5Editor / Compositor Lead130,000,0006 tháng (T7→T12)180,000,000
Subtotal Core5 người1,400,000,000

⚠️ Lưu ý Phase 0 (T4→T5): Director và Producer nhận flat rate tối thiểu (15tr/12tr) trong 2 tháng đầu thay vì lương đầy đủ. Phần chênh lệch được truy lĩnh sau khi nhận vốn đầu tư. AI Tech Lead tương tự với T5 (15tr thay vì 40tr). Xem chi tiết tại Mục 0.

2.2 Extended Team (Part-time / Contract)

#Vai tròSố lượngLương/thángThời gianTổng
6Concept Artist120,000,000 (flat rate 8tr/T4-T5, bù đắp sau)2 tháng (T4→T5)40,000,000
7Business/Legal Consultant1Fee hợp đồng (15tr tạm ứng, phần còn lại sau)T4→T5~30,000,000
8Writer (Biên kịch)125,000,0002 tháng (T6→T7)50,000,000
9Art Director / Concept Artist125,000,0002 tháng (T6→T7)50,000,000
10Character Designer120,000,0001.5 tháng (T6)30,000,000
11Storyboard Artist118,000,0001 tháng (T7)18,000,000
12AI Image Operator218,000,0005 tháng (T7→T11)180,000,000
13AI Video Operator118,000,0005 tháng (T7→T11)90,000,000
14Compositor120,000,0004.5 tháng (T8→T12)90,000,000
Subtotal Extended10 vị trí~578,000,000

2.3 Tổng Nhân Sự

Full-timePart-time/ContractTổng
Phát triển dự án (T4→T5)2 (Director, Producer)2 (Concept Artist, Business/Legal)4 người
Pre-production (T6→T7)3-53-46-9 người
Production peak (T8→T10)55-610-11 người
Production late (T11)549 người
Post-production (T12)415 người
Distribution (T1/2027)202 người

Ghi chú: Director và Producer tham gia từ ngày đầu (T4) để phát triển dự án và xin tài trợ — nhận flat rate tối thiểu, bù đắp sau khi có đầu tư (xem Mục 0). AI Tech Lead bắt đầu T5 để chuẩn bị pipeline. Số lượng tối ưu cho budget — nếu tăng ngân sách, nên thêm 1 AI Video Operator và 1 Compositor.


3. Chi Tiết AI Tools & Subscriptions (334,000,000 VNĐ)

3.1 AI Image Generation

ToolPlanTháng sử dụngChi phí/tháng (VNĐ)Tổng (VNĐ)
Midjourney v7Pro ($60/mo)6 (T6→T11)1,530,0009,180,000
Flux 2 APIStandard ($30/mo)5 (T7→T11)765,0003,825,000
DALL-E 3.5ChatGPT Plus ($20/mo)3 (T6→T8)510,0001,530,000
Stable DiffusionLocal (miễn phí)00
Adobe FireflyTrong CC subscriptionTính ở mục Software
Subtotal Image14,535,000

3.2 AI Video Generation

ToolPlanTháng sử dụngChi phí/tháng (VNĐ)Tổng (VNĐ)
Kling 3.0Pro ($66/mo — 2 accounts)5 (T7→T11)3,366,00016,830,000
Runway Gen-4.5Unlimited ($499/mo)4 (T8→T11) hero shots12,725,00050,900,000
Sora 2Pro ($200/mo)3 (T8→T10)5,100,00015,300,000
Veo 3.1Pay-per-use (~$500/mo est.)2 (T9→T10) cinematic12,750,00025,500,000
Pika 2.0Pro ($28/mo)2 (T7→T8) prototyping714,0001,428,000
Wan 2.6Local (miễn phí)00
Subtotal Video109,958,000

3.3 AI Audio / Voice

ToolPlanTháng sử dụngChi phí/tháng (VNĐ)Tổng (VNĐ)
ElevenLabsScale ($99/mo) + overage6 (T7→T12)5,100,00030,600,000
ElevenLabs overageExtra characters (~$200 est.)3 tháng peak5,100,00015,300,000
Suno v4.5Premier ($30/mo)5 (T7→T11)765,0003,825,000
UdioPro ($30/mo)3 (T8→T10)765,0002,295,000
AIVAPro (€33/mo)5 (T7→T11)900,0004,500,000
Subtotal Audio56,520,000

3.4 Upscaling & Processing

ToolPlanTháng sử dụngChi phí/tháng (VNĐ)Tổng (VNĐ)
Topaz Video AILicense vĩnh viễn ($199)1 lần5,075,000
Subtotal Processing5,075,000

3.5 Cloud GPU (burst processing)

ServiceUsageThángChi phí/tháng (VNĐ)Tổng (VNĐ)
RunPod (A100)Batch generation, LoRA training5 (T7→T11)10,200,00051,000,000
Vast.ai (4090)Long-running batch jobs5 (T7→T11)5,100,00025,500,000
Subtotal Cloud GPU76,500,000

3.6 Tổng kết AI Tools

Danh mụcTổng (VNĐ)
Image Gen14,535,000
Video Gen109,958,000
Audio / Voice56,520,000
Upscaling5,075,000
Cloud GPU76,500,000
Buffer (~10%)71,412,000
TỔNG AI TOOLS334,000,000

Video generation là chi phí AI lớn nhất (~33% total AI budget) — do phim 105’ cần hàng ngàn clips. Runway Unlimited plan mở rộng thêm 1 tháng (4 thay vì 3) là thay đổi lớn nhất. So với phiên bản 6 tháng: +64 triệu VNĐ (270tr → 334tr). Chủ yếu do kéo dài subscriptions thêm 1 tháng mỗi tool.


4. Phần Mềm & SaaS (119,000,000 VNĐ)

ToolLicenseThời gianChi phí (VNĐ)
Adobe Creative Cloud (All Apps) ×2 seats$54.99/mo ×29 tháng (T4→T12)25,133,000
DaVinci Resolve StudioLicense vĩnh viễn ($295) ×11 lần7,523,000
Frame.ioTeam ($15/mo ×5 users)7 tháng (T6→T12)13,388,000
Notion (Team)$8/mo ×5 users9 tháng (T4→T12)9,180,000
Google Workspace$12/mo ×5 users9 tháng (T4→T12)13,770,000
Figma (Professional)$15/mo ×2 users4 tháng (T4→T7)3,060,000
Descript (Business)$24/mo ×16 tháng (T7→T12)3,672,000
Epidemic Sound$15/mo ×16 tháng (T7→T12)2,295,000
GitHub Team$4/mo ×5 users9 tháng (T4→T12)4,590,000
Miscellaneous plugins & extensions5,000,000
Buffer (~10%)31,389,000
TỔNG SOFTWARE119,000,000

Ghi chú Phase 0: Adobe CC, Notion, Google Workspace, Figma, GitHub bắt đầu từ T4 — cần thiết cho Concept Artist, Director, Producer ngay từ đầu. So với phiên bản 7 tháng: +14 triệu VNĐ (105tr → 119tr). Các SaaS cốt lõi kéo dài thêm 2 tháng Phase 0.


5. Hardware & Infrastructure (483,000,000 VNĐ)

Thiết bịSpecsSLChi phí đơn vịTổng (VNĐ)
GPU Workstation (AI generation)RTX 4090 24GB, i9, 64GB RAM, 2TB NVMe190,000,00090,000,000
Editing WorkstationMac Studio M4 Max 64GB hoặc tương đương180,000,00080,000,000
Workstation phụRTX 4080 Super, 32GB RAM145,000,00045,000,000
NAS StorageSynology DS923+ (4-bay) + 4×8TB130,000,00030,000,000
Monitor 4K color-accurateBenQ PD2725U / ASUS ProArt315,000,00045,000,000
Phụ kiện (bàn, ghế, tablet, mic)Wacom, headphones, audio monitors25,000,000
Internet (tốc độ cao)Fiber symmetric 1Gbps9 tháng (T4→T12)3,000,000/tháng27,000,000
Cloud storage (Backblaze B2 + GDrive)5TB+9 tháng (T4→T12)1,500,000/tháng13,500,000
Điện + coolingStudio space utility9 tháng (T4→T12)5,000,000/tháng45,000,000
Văn phòng / Studio space (nếu thuê)Co-working hoặc nhỏ9 tháng (T4→T12)8,000,000/tháng72,000,000
Buffer (~5%)10,500,000
TỔNG HARDWARE483,000,000

Ghi chú: Nếu team làm remote, bỏ chi phí Văn phòng (~72tr) → dồn vào AI Tools hoặc nhân sự. Hardware (workstations, NAS, monitors) mua đợt đầu (T6), bán lại sau dự án thu hồi 50-60% giá trị. Recurring costs (internet, cloud, điện, văn phòng) tính từ T4 — Phase 0 cần môi trường làm việc ngay khi bắt đầu. So với phiên bản 7 tháng: +35 triệu VNĐ (448tr → 483tr). Recurring costs thêm 2 tháng Phase 0.


6. Sound & Music (90,000,000 VNĐ)

Tách riêng vì có thể thuê ngoài (outsource) hoặc làm in-house.

Hạng mụcChi tiếtChi phí (VNĐ)
Voice talent (diễn viên lồng tiếng thật — nếu dùng)3-5 nhân vật chính, reference cho AI clone20,000,000
Original score composition (nhạc sĩ)Thêm nhạc sĩ chỉnh AIVA output + compose bổ sung30,000,000
Audio mixing & mastering (chuyên gia)Final mix 5.1 + stereo master (có thể outsource)28,000,000
SFX library license (bổ sung)Premium SFX packs ngoài AI5,000,000
Recording studio (nếu cần)Thuê phòng thu 3-4 session7,000,000
TỔNG SOUND90,000,000

Lưu ý: AI voice (ElevenLabs) là primary. Voice talent thật chỉ dùng làm reference để clone hoặc cho nhân vật chính quan trọng nhất. Chi phí Sound Director đã tính ở mục Nhân sự. So với phiên bản 6 tháng: +5 triệu VNĐ (85tr → 90tr). Thêm session thu âm và tăng nhẹ chi phí mixing do timeline dài hơn.


7. Distribution & Marketing (200,000,000 VNĐ)

Hạng mụcChi tiếtChi phí (VNĐ)
Trailer productionThuê editor chuyên trailer hoặc tự làm15,000,000
Poster & key artDesign + in ấn10,000,000
Press kitEPK, synopsis, stills, behind-the-scenes5,000,000
Festival submissions10-15 festivals × phí submit ($30-100)25,000,000
Festival travel & accommodationNếu được chọn — dự phòng40,000,000
Social media marketingContent creation, ads (3 tháng)30,000,000
Screening events (ra mắt)Địa điểm, catering, production30,000,000
Pháp lý (luật sư, hợp đồng, bản quyền)IP registration, contracts, licensing25,000,000
Phát hành onlinePlatform fees, encoding, DRM10,000,000
Buffer10,000,000
TỔNG DISTRIBUTION200,000,000

Distribution không thay đổi so với phiên bản 6 tháng. Hoạt động này diễn ra sau sản xuất (T1/2027).


8. Dự Phòng / Contingency (350,000,000 VNĐ — ~11% tổng)

Tình huốngƯớc tính chi phí
AI tool tăng giá / cần upgrade plan50,000,000
Redo scenes do quality không đạt (est. 8-10% rework)70,000,000
Thuê thêm freelancer (bottleneck phase)50,000,000
Hardware hỏng / cần upgrade30,000,000
Script revision lớn (delay cascade)40,000,000
Tăng ca / overtime30,000,000
Chi phí phát sinh không lường trước80,000,000
TỔNG DỰ PHÒNG350,000,000

So với phiên bản 6 tháng: Giảm từ 495tr (16.5%) xuống 350tr (~11%). Lý do:

  • Redo scenes giảm: 100tr → 70tr. Thêm Quality Gate sau Act 1 + sprint Polish (S10) giúp phát hiện lỗi sớm, giảm rework tích lũy.
  • Freelancer emergency giảm: 80tr → 50tr. Timeline thoải mái hơn, ít bottleneck.
  • Overtime giảm: 50tr → 30tr. 10 sprints thay vì 8, công việc phân bổ đều hơn.
  • Script revision giảm: 50tr → 40tr. Pre-prod dài 1.5 tháng cho phép iterate kỹ hơn.

⚠️ 11% contingency là mức hợp lý cho timeline 7 tháng. Nếu timeline rút về 6 tháng, contingency NÊN giữ ở 16%+ vì rủi ro cao hơn đáng kể.


9. Cash Flow — Dòng Tiền Theo Tháng

ThángNhân sựAI ToolsSoftwareHardwareSoundDistribDự phòngTổng/tháng
T4 (Phát triển dự án)115,000,00009,000,0000008,000,000132,000,000
T5 (Phát triển + pipeline setup)155,000,000012,000,00000012,000,000179,000,000
T6 (Pre-prod start)190,000,0005,000,00016,000,000350,000,0000015,000,000576,000,000
T7 (Pre→Prod)268,000,00040,000,00016,000,0005,000,0005,000,000030,000,000364,000,000
T8 (Prod ramp-up)280,000,00060,000,00016,000,0005,000,00010,000,000040,000,000411,000,000
T9 (Prod peak)280,000,00070,000,00016,000,0005,000,00015,000,000050,000,000436,000,000
T10 (Prod peak)280,000,00065,000,00016,000,0005,000,00015,000,000050,000,000431,000,000
T11 (Prod wind-down + Polish)237,000,00055,000,00015,000,0005,000,00015,000,000040,000,000367,000,000
T12 (Post-production)138,000,00030,000,00010,000,0005,000,00030,000,00010,000,00050,000,000273,000,000
T1/27 (Distribution)09,000,00008,000,0000190,000,00075,000,000282,000,000
TỔNG1,943,000,000334,000,000126,000,000388,000,00090,000,000200,000,000370,000,000~3,451,000,000

Ghi chú: Tổng cash flow ~3.45 tỷ, chênh lệch ~120tr so với 3.57 tỷ ở Section 1 do làm tròn theo tháng. Hardware đầu tư chính vẫn tập trung ở T6 (350tr mua thiết bị). Peak spending: T9-T10 (production peak) — cần ~867 triệu cho 2 tháng. Giải ngân đề xuất: 4 đợt — T4 (9%), T6 (34%), T8 (31%), T11 (26%).

Giải ngân đề xuất cho nhà đầu tư

ĐợtThời điểmSố tiền%Milestone yêu cầu
Đợt 001/04/2026320,000,0009%Ký hợp đồng đầu tư, khởi động Phát Triển Dự Án
Đợt 101/06/20261,215,000,00034%Pitch deck hoàn chỉnh, tài trợ xác nhận, bắt đầu Pre-prod
Đợt 201/08/20261,107,000,00031%Animatic approved, Production bắt đầu
Đợt 301/11/2026932,000,00026%Quality Gate passed (Act 1 done), Post-prod chuẩn bị

Lưu ý: Đợt 0 nhỏ (~320tr) đủ chi trả Director + Producer + Concept Artist + Business/Legal trong 2 tháng Phát Triển — giảm rủi ro cho nhà đầu tư trước khi cam kết toàn bộ.


10. So Sánh AI Animation vs Truyền Thống

Hạng mụcTruyền thống (105’ animation)AI Animation (dự án này)Tiết kiệm
Nhân sự50-100 người10-13 người~90%
Thời gian2-4 năm9 tháng~75%
Budget$1-5M USD (25-125 tỷ VNĐ)3.57 tỷ VNĐ (~$140K)~95%
Animation team20-40 animators3-4 AI operators~85%

AI animation là paradigm shift. Budget 3.57 tỷ VNĐ cho phim 105’ chỉ khả thi NHỜ AI tools. Tuy nhiên, chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào direction, prompt engineering, và post-processing — cần team giỏi, không chỉ cần tools.


11. So Sánh 7 Tháng vs 9 Tháng

Hạng mục7 tháng (3.2 tỷ)9 tháng (3.57 tỷ)Chênh lệch
Nhân sự1,673,000,0001,978,000,000+305,000,000
AI Tools334,000,000334,000,0000
Software105,000,000119,000,000+14,000,000
Hardware448,000,000483,000,000+35,000,000
Sound90,000,00090,000,0000
Distribution200,000,000200,000,0000
Contingency350,000,000370,000,000+20,000,000
TỔNG3,200,000,0003,574,000,000+374,000,000

Phân tích: +374 triệu (~+11.7%) để có thêm 2 tháng Phát Triển Dự Án (T4-T5). Chi phí chủ yếu tăng ở nhân sự (+305tr) do Director + Producer tham gia sớm 2 tháng, thêm Concept Artist và Business/Legal.

Giá trị nhận được từ +374 triệu:

  • Pitch deck chuyên nghiệp → tăng khả năng xin tài trợ thành công
  • Tạo hình nhân vật sơ bộ trước khi vào production → giảm revision
  • Hợp đồng pháp lý được soạn thảo sớm → tránh rủi ro IP
  • Kế hoạch phát hành có từ đầu → tăng cơ hội festival/distribution deal
  • Timeline production không bị gấp → chất lượng cao hơn