11 — Budget: Ngân Sách Dự Án
Nguồn vốn: Nhà đầu tư cung cấp toàn bộ.
Đơn vị: VNĐ (Việt Nam Đồng). Quy đổi tham khảo: 1 USD ≈ 25,500 VNĐ.
Thời gian: 7 tháng sản xuất (T6/2026 → T1/2027).
1. Tổng Quan Ngân Sách
| # | Hạng mục | Chi phí ước tính | % Tổng |
|---|
| 1 | Nhân sự (Core + Extended) | 1,673,000,000 | 52.3% |
| 2 | AI Tools & Subscriptions | 334,000,000 | 10.4% |
| 3 | Phần mềm & SaaS | 105,000,000 | 3.3% |
| 4 | Hardware & Infrastructure | 448,000,000 | 14.0% |
| 5 | Sound & Music | 90,000,000 | 2.8% |
| 6 | Distribution & Marketing | 200,000,000 | 6.3% |
| 7 | Dự phòng (contingency ~11%) | 350,000,000 | 10.9% |
| TỔNG | 3,200,000,000 | 100% |
Tổng ngân sách đề xuất: 3.2 tỷ VNĐ (~$125,500 USD)
So với phim hoạt hình truyền thống 105’ (budget $1-5M USD), AI animation giảm 90-95% chi phí nhờ tự động hóa production.
So với phiên bản 6 tháng (3 tỷ): +200 triệu VNĐ (~+6.7%), đổi lại giảm đáng kể rủi ro trễ deadline và tăng chất lượng sản phẩm.
2. Chi Tiết Nhân Sự (1,673,000,000 VNĐ)
Xem chi tiết vai trò tại 09-team-roles.md.
2.1 Core Team (Full-time)
| # | Vai trò | Số lượng | Lương/tháng | Thời gian | Tổng |
|---|
| 1 | Director (Đạo diễn) | 1 | 45,000,000 | 7 tháng (T6→T1/27) | 315,000,000 |
| 2 | AI Tech Lead | 1 | 40,000,000 | 7 tháng (T6→T1/27) | 280,000,000 |
| 3 | Sound Director | 1 | 30,000,000 | 6 tháng (T7→T12) | 180,000,000 |
| 4 | Editor / Compositor Lead | 1 | 30,000,000 | 6 tháng (T7→T12) | 180,000,000 |
| 5 | Producer | 1 | 30,000,000 | 7 tháng (T6→T1/27) | 210,000,000 |
| Subtotal Core | 5 người | | | 1,165,000,000 |
2.2 Extended Team (Part-time / Contract)
| # | Vai trò | Số lượng | Lương/tháng | Thời gian | Tổng |
|---|
| 6 | Writer (Biên kịch) | 1 | 25,000,000 | 2 tháng (T6→T7) | 50,000,000 |
| 7 | Art Director / Concept Artist | 1 | 25,000,000 | 2 tháng (T6→T7) | 50,000,000 |
| 8 | Character Designer | 1 | 20,000,000 | 1.5 tháng (T6) | 30,000,000 |
| 9 | Storyboard Artist | 1 | 18,000,000 | 1 tháng (T7) | 18,000,000 |
| 10 | AI Image Operator | 2 | 18,000,000 | 5 tháng (T7→T11) | 180,000,000 |
| 11 | AI Video Operator | 1 | 18,000,000 | 5 tháng (T7→T11) | 90,000,000 |
| 12 | Compositor | 1 | 20,000,000 | 4.5 tháng (T8→T12) | 90,000,000 |
| Subtotal Extended | 8 người | | | 508,000,000 |
2.3 Tổng Nhân Sự
| Full-time | Part-time/Contract | Tổng |
|---|
| Pre-production (T6→15/07) | 5 | 4 | 9 người |
| Production peak (T8→T10) | 5 | 6 | 11 người |
| Production late (T11) | 5 | 4 | 9 người |
| Post-production (T12) | 4 | 1 | 5 người |
| Distribution (T1/2027) | 3 | 0 | 3 người |
Ghi chú: Director kiêm luôn vai trò Creative Director. AI Tech Lead kiêm quản lý pipeline + training LoRA. Số lượng tối ưu cho budget — nếu tăng ngân sách, nên thêm 1 AI Video Operator và 1 Compositor.
So với phiên bản 6 tháng: Core team thêm 1 tháng mỗi người (Director, AI Tech Lead, Producer: 6→7 tháng; Sound Dir, Editor Lead: 5→6 tháng). Extended team cũng kéo dài thêm 1 tháng (AI Ops: 4→5 tháng; Compositor: 3.5→4.5 tháng). Tổng nhân sự tăng 248 triệu.
3.1 AI Image Generation
| Tool | Plan | Tháng sử dụng | Chi phí/tháng (VNĐ) | Tổng (VNĐ) |
|---|
| Midjourney v7 | Pro ($60/mo) | 6 (T6→T11) | 1,530,000 | 9,180,000 |
| Flux 2 API | Standard ($30/mo) | 5 (T7→T11) | 765,000 | 3,825,000 |
| DALL-E 3.5 | ChatGPT Plus ($20/mo) | 3 (T6→T8) | 510,000 | 1,530,000 |
| Stable Diffusion | Local (miễn phí) | — | 0 | 0 |
| Adobe Firefly | Trong CC subscription | — | Tính ở mục Software | — |
| Subtotal Image | | | | 14,535,000 |
3.2 AI Video Generation
| Tool | Plan | Tháng sử dụng | Chi phí/tháng (VNĐ) | Tổng (VNĐ) |
|---|
| Kling 3.0 | Pro ($66/mo — 2 accounts) | 5 (T7→T11) | 3,366,000 | 16,830,000 |
| Runway Gen-4.5 | Unlimited ($499/mo) | 4 (T8→T11) hero shots | 12,725,000 | 50,900,000 |
| Sora 2 | Pro ($200/mo) | 3 (T8→T10) | 5,100,000 | 15,300,000 |
| Veo 3.1 | Pay-per-use (~$500/mo est.) | 2 (T9→T10) cinematic | 12,750,000 | 25,500,000 |
| Pika 2.0 | Pro ($28/mo) | 2 (T7→T8) prototyping | 714,000 | 1,428,000 |
| Wan 2.6 | Local (miễn phí) | — | 0 | 0 |
| Subtotal Video | | | | 109,958,000 |
3.3 AI Audio / Voice
| Tool | Plan | Tháng sử dụng | Chi phí/tháng (VNĐ) | Tổng (VNĐ) |
|---|
| ElevenLabs | Scale ($99/mo) + overage | 6 (T7→T12) | 5,100,000 | 30,600,000 |
| ElevenLabs overage | Extra characters (~$200 est.) | 3 tháng peak | 5,100,000 | 15,300,000 |
| Suno v4.5 | Premier ($30/mo) | 5 (T7→T11) | 765,000 | 3,825,000 |
| Udio | Pro ($30/mo) | 3 (T8→T10) | 765,000 | 2,295,000 |
| AIVA | Pro (€33/mo) | 5 (T7→T11) | 900,000 | 4,500,000 |
| Subtotal Audio | | | | 56,520,000 |
3.4 Upscaling & Processing
| Tool | Plan | Tháng sử dụng | Chi phí/tháng (VNĐ) | Tổng (VNĐ) |
|---|
| Topaz Video AI | License vĩnh viễn ($199) | 1 lần | — | 5,075,000 |
| Subtotal Processing | | | | 5,075,000 |
3.5 Cloud GPU (burst processing)
| Service | Usage | Tháng | Chi phí/tháng (VNĐ) | Tổng (VNĐ) |
|---|
| RunPod (A100) | Batch generation, LoRA training | 5 (T7→T11) | 10,200,000 | 51,000,000 |
| Vast.ai (4090) | Long-running batch jobs | 5 (T7→T11) | 5,100,000 | 25,500,000 |
| Subtotal Cloud GPU | | | | 76,500,000 |
| Danh mục | Tổng (VNĐ) |
|---|
| Image Gen | 14,535,000 |
| Video Gen | 109,958,000 |
| Audio / Voice | 56,520,000 |
| Upscaling | 5,075,000 |
| Cloud GPU | 76,500,000 |
| Buffer (~10%) | 71,412,000 |
| TỔNG AI TOOLS | 334,000,000 |
Video generation là chi phí AI lớn nhất (~33% total AI budget) — do phim 105’ cần hàng ngàn clips. Runway Unlimited plan mở rộng thêm 1 tháng (4 thay vì 3) là thay đổi lớn nhất.
So với phiên bản 6 tháng: +64 triệu VNĐ (270tr → 334tr). Chủ yếu do kéo dài subscriptions thêm 1 tháng mỗi tool.
4. Phần Mềm & SaaS (105,000,000 VNĐ)
| Tool | License | Thời gian | Chi phí (VNĐ) |
|---|
| Adobe Creative Cloud (All Apps) ×2 seats | $54.99/mo ×2 | 7 tháng | 19,635,000 |
| DaVinci Resolve Studio | License vĩnh viễn ($295) ×1 | 1 lần | 7,523,000 |
| Frame.io | Team ($15/mo ×5 users) | 7 tháng | 13,388,000 |
| Notion (Team) | $8/mo ×5 users | 7 tháng | 7,140,000 |
| Google Workspace | $12/mo ×5 users | 7 tháng | 10,710,000 |
| Figma (Professional) | $15/mo ×2 users | 4 tháng | 3,060,000 |
| Descript (Business) | $24/mo ×1 | 6 tháng | 3,672,000 |
| Epidemic Sound | $15/mo ×1 | 6 tháng | 2,295,000 |
| GitHub Team | $4/mo ×5 users | 7 tháng | 3,570,000 |
| Miscellaneous plugins & extensions | — | — | 5,000,000 |
| Buffer (~10%) | — | — | 29,007,000 |
| TỔNG SOFTWARE | | | 105,000,000 |
So với phiên bản 6 tháng: +10 triệu VNĐ (95tr → 105tr). Các SaaS theo tháng kéo dài thêm 1 tháng.
5. Hardware & Infrastructure (448,000,000 VNĐ)
| Thiết bị | Specs | SL | Chi phí đơn vị | Tổng (VNĐ) |
|---|
| GPU Workstation (AI generation) | RTX 4090 24GB, i9, 64GB RAM, 2TB NVMe | 1 | 90,000,000 | 90,000,000 |
| Editing Workstation | Mac Studio M4 Max 64GB hoặc tương đương | 1 | 80,000,000 | 80,000,000 |
| Workstation phụ | RTX 4080 Super, 32GB RAM | 1 | 45,000,000 | 45,000,000 |
| NAS Storage | Synology DS923+ (4-bay) + 4×8TB | 1 | 30,000,000 | 30,000,000 |
| Monitor 4K color-accurate | BenQ PD2725U / ASUS ProArt | 3 | 15,000,000 | 45,000,000 |
| Phụ kiện (bàn, ghế, tablet, mic) | Wacom, headphones, audio monitors | — | — | 25,000,000 |
| Internet (tốc độ cao) | Fiber symmetric 1Gbps | 7 tháng | 3,000,000/tháng | 21,000,000 |
| Cloud storage (Backblaze B2 + GDrive) | 5TB+ | 7 tháng | 1,500,000/tháng | 10,500,000 |
| Điện + cooling | Studio space utility | 7 tháng | 5,000,000/tháng | 35,000,000 |
| Văn phòng / Studio space (nếu thuê) | Co-working hoặc nhỏ | 7 tháng | 8,000,000/tháng | 56,000,000 |
| Buffer (~5%) | | | | 10,500,000 |
| TỔNG HARDWARE | | | | 448,000,000 |
Ghi chú: Nếu team làm remote, bỏ chi phí Văn phòng (~56tr) → dồn vào AI Tools hoặc nhân sự.
Hardware có thể mua đợt đầu (T6), bán lại sau dự án thu hồi 50-60% giá trị.
So với phiên bản 6 tháng: +18 triệu VNĐ (430tr → 448tr). Chi phí recurring (internet, cloud, điện, văn phòng) nhân thêm 1 tháng.
6. Sound & Music (90,000,000 VNĐ)
Tách riêng vì có thể thuê ngoài (outsource) hoặc làm in-house.
| Hạng mục | Chi tiết | Chi phí (VNĐ) |
|---|
| Voice talent (diễn viên lồng tiếng thật — nếu dùng) | 3-5 nhân vật chính, reference cho AI clone | 20,000,000 |
| Original score composition (nhạc sĩ) | Thêm nhạc sĩ chỉnh AIVA output + compose bổ sung | 30,000,000 |
| Audio mixing & mastering (chuyên gia) | Final mix 5.1 + stereo master (có thể outsource) | 28,000,000 |
| SFX library license (bổ sung) | Premium SFX packs ngoài AI | 5,000,000 |
| Recording studio (nếu cần) | Thuê phòng thu 3-4 session | 7,000,000 |
| TỔNG SOUND | | 90,000,000 |
Lưu ý: AI voice (ElevenLabs) là primary. Voice talent thật chỉ dùng làm reference để clone hoặc cho nhân vật chính quan trọng nhất. Chi phí Sound Director đã tính ở mục Nhân sự.
So với phiên bản 6 tháng: +5 triệu VNĐ (85tr → 90tr). Thêm session thu âm và tăng nhẹ chi phí mixing do timeline dài hơn.
7. Distribution & Marketing (200,000,000 VNĐ)
| Hạng mục | Chi tiết | Chi phí (VNĐ) |
|---|
| Trailer production | Thuê editor chuyên trailer hoặc tự làm | 15,000,000 |
| Poster & key art | Design + in ấn | 10,000,000 |
| Press kit | EPK, synopsis, stills, behind-the-scenes | 5,000,000 |
| Festival submissions | 10-15 festivals × phí submit ($30-100) | 25,000,000 |
| Festival travel & accommodation | Nếu được chọn — dự phòng | 40,000,000 |
| Social media marketing | Content creation, ads (3 tháng) | 30,000,000 |
| Screening events (ra mắt) | Địa điểm, catering, production | 30,000,000 |
| Pháp lý (luật sư, hợp đồng, bản quyền) | IP registration, contracts, licensing | 25,000,000 |
| Phát hành online | Platform fees, encoding, DRM | 10,000,000 |
| Buffer | | 10,000,000 |
| TỔNG DISTRIBUTION | | 200,000,000 |
Distribution không thay đổi so với phiên bản 6 tháng. Hoạt động này diễn ra sau sản xuất (T1/2027).
8. Dự Phòng / Contingency (350,000,000 VNĐ — ~11% tổng)
| Tình huống | Ước tính chi phí |
|---|
| AI tool tăng giá / cần upgrade plan | 50,000,000 |
| Redo scenes do quality không đạt (est. 8-10% rework) | 70,000,000 |
| Thuê thêm freelancer (bottleneck phase) | 50,000,000 |
| Hardware hỏng / cần upgrade | 30,000,000 |
| Script revision lớn (delay cascade) | 40,000,000 |
| Tăng ca / overtime | 30,000,000 |
| Chi phí phát sinh không lường trước | 80,000,000 |
| TỔNG DỰ PHÒNG | 350,000,000 |
So với phiên bản 6 tháng: Giảm từ 495tr (16.5%) xuống 350tr (~11%). Lý do:
- Redo scenes giảm: 100tr → 70tr. Thêm Quality Gate sau Act 1 + sprint Polish (S10) giúp phát hiện lỗi sớm, giảm rework tích lũy.
- Freelancer emergency giảm: 80tr → 50tr. Timeline thoải mái hơn, ít bottleneck.
- Overtime giảm: 50tr → 30tr. 10 sprints thay vì 8, công việc phân bổ đều hơn.
- Script revision giảm: 50tr → 40tr. Pre-prod dài 1.5 tháng cho phép iterate kỹ hơn.
⚠️ 11% contingency là mức hợp lý cho timeline 7 tháng. Nếu timeline rút về 6 tháng, contingency NÊN giữ ở 16%+ vì rủi ro cao hơn đáng kể.
9. Cash Flow — Dòng Tiền Theo Tháng
| Tháng | Nhân sự | AI Tools | Software | Hardware | Sound | Distrib | Dự phòng | Tổng/tháng |
|---|
| T6 (Pre-prod start) | 190,000,000 | 5,000,000 | 16,000,000 | 350,000,000 | 0 | 0 | 15,000,000 | 576,000,000 |
| T7 (Pre→Prod) | 268,000,000 | 40,000,000 | 16,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 0 | 30,000,000 | 364,000,000 |
| T8 (Prod ramp-up) | 280,000,000 | 60,000,000 | 16,000,000 | 5,000,000 | 10,000,000 | 0 | 40,000,000 | 411,000,000 |
| T9 (Prod peak) | 280,000,000 | 70,000,000 | 16,000,000 | 5,000,000 | 15,000,000 | 0 | 50,000,000 | 436,000,000 |
| T10 (Prod peak) | 280,000,000 | 65,000,000 | 16,000,000 | 5,000,000 | 15,000,000 | 0 | 50,000,000 | 431,000,000 |
| T11 (Prod wind-down + Polish) | 237,000,000 | 55,000,000 | 15,000,000 | 5,000,000 | 15,000,000 | 0 | 40,000,000 | 367,000,000 |
| T12 (Post-production) | 138,000,000 | 30,000,000 | 10,000,000 | 5,000,000 | 30,000,000 | 10,000,000 | 50,000,000 | 273,000,000 |
| T1/27 (Distribution) | 0 | 9,000,000 | 0 | 8,000,000 | 0 | 190,000,000 | 75,000,000 | 282,000,000 |
| | | | | | | | |
| TỔNG | 1,673,000,000 | 334,000,000 | 105,000,000 | 388,000,000 | 90,000,000 | 200,000,000 | 350,000,000 | ~3,200,000,000 |
Peak spending: T9-T10 (production peak) — cần ~867 triệu cho 2 tháng.
Giải ngân đề xuất: 3 đợt — T6 (38%), T8 (35%), T11 (27%).
Giải ngân đề xuất cho nhà đầu tư
| Đợt | Thời điểm | Số tiền | % | Milestone yêu cầu |
|---|
| Đợt 1 | 01/06/2026 | 1,216,000,000 | 38% | Ký hợp đồng, bắt đầu Pre-prod |
| Đợt 2 | 01/08/2026 | 1,120,000,000 | 35% | Animatic approved, Production bắt đầu |
| Đợt 3 | 01/11/2026 | 864,000,000 | 27% | Quality Gate passed (Act 1 done), Post-prod chuẩn bị |
Lưu ý: Đợt 3 có thêm milestone “Quality Gate passed” — một điểm kiểm soát chất lượng mới trong timeline 7 tháng, đảm bảo Act 1 hoàn thành và đạt chuẩn trước khi giải ngân nốt.
10. So Sánh AI Animation vs Truyền Thống
| Hạng mục | Truyền thống (105’ animation) | AI Animation (dự án này) | Tiết kiệm |
|---|
| Nhân sự | 50-100 người | 9-11 người | ~90% |
| Thời gian | 2-4 năm | 7 tháng | ~75% |
| Budget | $1-5M USD (25-125 tỷ VNĐ) | 3.2 tỷ VNĐ (~$125.5K) | ~95% |
| Animation team | 20-40 animators | 3-4 AI operators | ~85% |
AI animation là paradigm shift. Budget 3.2 tỷ VNĐ cho phim 105’ chỉ khả thi NHỜ AI tools. Tuy nhiên, chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào direction, prompt engineering, và post-processing — cần team giỏi, không chỉ cần tools.
11. So Sánh 6 Tháng vs 7 Tháng
| Hạng mục | 6 tháng (3 tỷ) | 7 tháng (3.2 tỷ) | Chênh lệch |
|---|
| Nhân sự | 1,425,000,000 | 1,673,000,000 | +248,000,000 |
| AI Tools | 270,000,000 | 334,000,000 | +64,000,000 |
| Software | 95,000,000 | 105,000,000 | +10,000,000 |
| Hardware | 430,000,000 | 448,000,000 | +18,000,000 |
| Sound | 85,000,000 | 90,000,000 | +5,000,000 |
| Distribution | 200,000,000 | 200,000,000 | 0 |
| Contingency | 495,000,000 | 350,000,000 | −145,000,000 |
| TỔNG | 3,000,000,000 | 3,200,000,000 | +200,000,000 |
Phân tích: Chi phí production tăng +345 triệu (nhân sự, tools, software, hardware, sound), nhưng contingency GIẢM 145 triệu nhờ rủi ro thấp hơn. Net chênh lệch: +200 triệu (~6.7%).
Giá trị nhận được từ +200 triệu:
- Xác suất trễ deadline giảm từ ~70% xuống ~40%
- Quality Gate sau Act 1 đảm bảo kiểm soát chất lượng sớm
- Sprint Polish (S10) thêm thời gian hoàn thiện chi tiết
- Team workload giảm ~12%, giảm burnout, tăng retention
- Contingency thấp hơn nhưng AN TOÀN hơn vì rủi ro cơ sở đã giảm