🐘 Film Con Voi

08 — Sound & Music: Âm Thanh & Nhạc Phim

Tài liệu kế hoạch cho TOÀN BỘ yếu tố âm thanh: lồng tiếng, SFX, nhạc nền, nhạc phim.


1. Tổng Quan Audio

1.1 Audio Layers

Layer 1: DIALOG / VOICE     ← Lời thoại nhân vật
Layer 2: SOUND EFFECTS (SFX) ← Tiếng môi trường, hành động
Layer 3: AMBIENCE            ← Âm thanh nền (rừng, gió, nước...)
Layer 4: FOLEY               ← Tiếng bước chân, chạm, va đập
Layer 5: MUSIC (Score)       ← Nhạc nền / nhạc phim
Layer 6: MUSIC (Songs)       ← Bài hát (nếu có)

1.2 Specs kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Sample Rate48kHz
Bit Depth24-bit
Format gốcWAV
Format deliveryWAV + AAC
Loudness target-24 LUFS (cinema) / -16 LUFS (streaming)
Channels5.1 Surround (primary) + Stereo (fallback)

2. Lồng Tiếng / Voice Acting

2.1 Phương pháp

[TODO] Chọn approach:

  • Diễn viên lồng tiếng thật (truyền thống)
  • AI voice generation (ElevenLabs, etc.)
  • Kết hợp: nhân vật chính = người thật, phụ = AI
  • Không thoại (visual storytelling thuần túy)

2.2 Danh sách giọng nói

Nhân vậtPhương phápDiễn viên/Voice IDNgôn ngữTone giọngGhi chú
[TODO] Nhân vật chính[TODO] Trẻ, trong, ngây thơ
[TODO] Nhân vật phụ 1
[TODO] Nhân vật phụ 2
[TODO] Antagonist
[TODO] Narrator (nếu có)

2.3 Ngôn ngữ & Dubbing Plan

Ngôn ngữLoạiƯu tiênGhi chú
[TODO] Tiếng ViệtOriginalP0
[TODO] EnglishDub/SubP1
[TODO]

2.4 AI Voice Guidelines (nếu dùng)

[TODO] Quy tắc khi dùng AI voice:

  • Prompt style cho mỗi nhân vật
  • Emotional range cần đạt
  • Quy trình review/approve
  • Lip sync workflow

3. Sound Effects (SFX)

3.1 SFX Categories

CategoryVí dụNguồn dự kiến
Animal soundsTiếng voi, chim, côn trùng[TODO] Library / Record / AI
NatureNước chảy, gió, mưa, sấm[TODO]
MovementBước chân, chạy, nhảy[TODO]
ImpactVa chạm, ngã, gãy cây[TODO]
EmotionalHeartbeat, silence, breath[TODO]
TransitionWhoosh, rise, drop[TODO]

3.2 Key SFX List

[TODO] Liệt kê SFX quan trọng/đặc trưng cần design riêng:

SFXMô tảDùng ở cảnhĐặc biệt vì
[TODO] Tiếng voi gọi đànMotif âm thanh lặp lại
[TODO]
[TODO]

3.3 Sound Design Philosophy

[TODO] Phong cách sound design:

  • Realistic hay stylized?
  • Dùng silence như thế nào?
  • Có motif âm thanh lặp lại không? (leitmotif)

4. Nhạc Phim (Score)

4.1 Phong cách nhạc

[TODO] Mô tả overall musical direction:

  • Thể loại: Orchestral? Electronic? World music? Hybrid?
  • Instruments chủ đạo: [TODO]
  • Mood chung: [TODO]
  • Tham khảo: [TODO] (VD: “Nhạc phim X giao với Y”)

4.2 Phương pháp sáng tác

[TODO] Chọn approach:

  • Nhạc sĩ sáng tác (truyền thống)
  • AI music generation (Suno, Udio)
  • Kết hợp: AI draft → nhạc sĩ refine
  • Music library + custom cues

4.3 Leitmotifs (Chủ đề nhạc)

Nhân vật/ConceptMô tả musical themeInstrumentsMood
[TODO] Nhân vật chính[TODO]
[TODO] Tình bạn
[TODO] Nguy hiểm
[TODO] Hy vọng
[TODO]

4.4 Music Spotting (Vị trí nhạc trong phim)

[TODO] Liệt kê các cue nhạc quan trọng:

Cue #CảnhTimestampLoạiMoodDuration
M01Opening0:00Score[TODO]
M02[TODO]
M03[TODO]

5. Bài Hát (Songs) — Nếu Có

[TODO] Phim có bài hát không? (musical numbers, end credits song, etc.)

#Tên bàiAi hátVị trí trong phimMục đíchPhong cách
1[TODO]
2[TODO] End creditsCredits

6. Audio Timeline / Milestone

PhaseCông việcDeadline
Pre-productionCasting voice / chọn AI voices[TODO]
Pre-productionMusic direction approval[TODO]
ProductionRecord/generate dialog (batch 1)[TODO]
ProductionCompose main themes[TODO]
ProductionSFX design cho key scenes[TODO]
Post-productionFull SFX pass[TODO]
Post-productionFull music score[TODO]
Post-productionAudio mix (5.1 + stereo)[TODO]
Post-productionFinal master[TODO]